formica

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: formica (Danh từ)

Chất dẻo chịu nhiệt tốt, được chế thành tấm để phủ lên bề mặt đồ vật như bàn ghế, giường tủ hay bảng viết.

Ví dụ (2)
  • 1."Bề mặt bàn này được phủ bằng formica, rất dễ lau chùi."
  • 2."Formica là lựa chọn phổ biến cho nội thất hiện đại vì tính bền và đa dạng màu sắc."

Lưu ý khi sử dụng "formica"

Lưu ý về danh từ

"formica" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "formica"

formica là danh từ trong tiếng Việt. Chất dẻo chịu nhiệt tốt, được chế thành tấm để phủ lên bề mặt đồ vật như bàn ghế, giường tủ hay bảng viết. Ví dụ: "Bề mặt bàn này được phủ bằng formica, rất dễ lau chùi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này