Từ vựng phổ biến

Đại từ

a

Một từ được sử dụng để chỉ một người, một vật, hoặc một hiện tượng nào đó, thường dùng trong những tình huống thân mật hoặc gần gũi.

Xem chi tiết
Danh từ

a di đà

Một trong những vị Phật trong đạo Phật, được tôn thờ như là vị cứu độ cho chúng sinh.

Xem chi tiết
Danh từ

a di đà phật

Câu niệm cầu nguyện trong đạo Phật, thể hiện lòng thành kính và niềm tin vào Đức Phật A Di Đà.

Xem chi tiết
Động từ

a dua

Hành động bắt chước theo những việc làm sai trái của người khác.

Xem chi tiết
Danh từ

a giao

Chất keo chế biến từ da lừa hoặc da trâu, bò, thường được dùng làm thuốc hoặc để dán gỗ.

Xem chi tiết
Cảm từ

a ha

Âm thanh phát ra để bày tỏ sự vui mừng hoặc tán thưởng.

Xem chi tiết
Danh từ

a hoàn

Người hầu gái trong xã hội phong kiến Trung Quốc xưa.

Xem chi tiết
Cảm từ

a lê

Từ (cổ, khẩu ngữ) dùng để thể hiện ý mệnh lệnh hoặc sự thúc giục.

Xem chi tiết
Cảm từ

a lô

Tiếng gọi được sử dụng trong điện thoại hoặc khi sử dụng loa để thu hút sự chú ý.

Xem chi tiết
Tính từ

a ma tơ

Từ dùng trong khẩu ngữ để mô tả phong cách hoặc lối làm việc phóng túng, tùy hứng, thiếu sự chuyên tâm.

Xem chi tiết
Cảm từ

a men

Từ được dùng ở cuối câu cầu nguyện của người theo Công giáo để biểu thị ý cầu xin, có nghĩa là 'xin được như ý'.

Xem chi tiết
Danh từ

a phiến

(Từ cũ) chỉ thuốc phiện, một loại chất gây nghiện.

Xem chi tiết
Động từ

a tòng

Tham gia vào hành động sai trái một cách thiếu suy nghĩ hoặc bị cưỡng ép, thường dưới sự điều khiển của người khác.

Xem chi tiết
Đại từ

a,a

Dùng để chỉ một người, một sự vật nào đó một cách thân thiết, thường thể hiện cảm xúc trong giao tiếp.

Xem chi tiết
Danh từ

a-ga

Người được chỉ định làm người bảo vệ hoặc chăm sóc cho một con vật, thường là chó.

Xem chi tiết
Cảm từ

a-mi-nô a-xít

Từ cũ, dùng để chỉ những chất hữu cơ chứa nitrogen, là thành phần thiết yếu của protein.

Xem chi tiết
Danh từ

a-mi-ăng

Một loại thức ăn nhẹ, thường được sử dụng trong các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, bao gồm nhiều loại bánh kẹo và đồ ăn vặt.

Xem chi tiết
Danh từ

a-mi-đan

Cấu trúc mô mềm nằm ở phía trên họng, có vai trò miễn dịch.

Xem chi tiết
Danh từ

a-míp

A-míp là một loại đơn bào, thuộc ngành động vật nguyên sinh, sống trong môi trường nước và đất.

Xem chi tiết
Danh từ

a-mô-ni-ác

Chất hóa học có tính độc hại, thường được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.

Xem chi tiết
Danh từ

a-nô-phen

Một loại thuốc giảm đau và hạ sốt, thường được sử dụng để điều trị cảm cúm và các cơn đau nhẹ.

Xem chi tiết
Danh từ

a-nốt

Từ chỉ một loại âm thanh trong âm nhạc, thường được sử dụng để biểu thị một nốt nhạc trong hợp âm hoặc bài hát.

Xem chi tiết
Danh từ

a-pa-tít

Hệ thống phân biệt chủng tộc trong xã hội, đặc biệt là sự phân biệt đối xử đối với người da màu hoặc các nhóm thiểu số.

Xem chi tiết
Danh từ

a-pác-thai

Tên gọi của một bộ tộc dân tộc thiểu số ở vùng núi cao, nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo và lối sống gắn liền với thiên nhiên.

Xem chi tiết
Danh từ

a-sen

Chất hóa học độc hại, còn gọi là arsenic.

Xem chi tiết
Danh từ

a-trô-pin

Tên một loại thực phẩm bổ dưỡng, thường được sử dụng trong ẩm thực.

Xem chi tiết
Danh từ

a-xpi-rin

Một loại thuốc giảm đau, hạ sốt, thường được dùng để điều trị các triệu chứng như đau đầu, đau nhức cơ thể.

Xem chi tiết
Danh từ

a-xê-tôn

Chất lỏng không màu, dễ bay hơi, thường được sử dụng như dung môi trong các sản phẩm hóa học và mỹ phẩm.

Xem chi tiết
Danh từ

a-xít

Một loại hợp chất hóa học có tính axit, thường có pH dưới 7 và có khả năng phản ứng với bazơ.

Xem chi tiết
Danh từ

a-xít a-min

Hợp chất hóa học chứa nhóm amin và nhóm axit, thường được sử dụng trong tổng hợp protein.

Xem chi tiết
Danh từ

a-xít a-xê-tích

Hợp chất hóa học quan trọng, thường được sử dụng trong nhiều quá trình công nghiệp và phòng thí nghiệm.

Xem chi tiết
Danh từ

a-xít clo-hi-đrích

Hợp chất hóa học có công thức HCl, thường xuất hiện dưới dạng dung dịch trong nước, có tính axit mạnh.

Xem chi tiết
Danh từ

a-xít các-bo-ních

Một loại hợp chất hóa học có tính acid, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và hóa học.

Xem chi tiết
Danh từ

a-xít ni-trích

Chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, có công thức hóa học HNO3, thường được dùng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và chế biến thực phẩm.

Xem chi tiết
Danh từ

a-xít sun-fua-rích

Một loại hợp chất hóa học, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp và hóa học.

Xem chi tiết
Danh từ

abscess

Một khối u hình thành do sự tích tụ mủ trong mô, thường gây ra sự viêm nhiễm.

Xem chi tiết
Danh từ

accordeon

Một loại nhạc cụ có hình dạng giống như một cái hộp, sản sinh âm thanh bằng cách thổi không khí qua các ống.

Xem chi tiết
Danh từ

account

Một bản báo cáo hoặc ghi chép về tài chính, thường để xác nhận các giao dịch hoặc số dư.

Xem chi tiết
Danh từ

accumulator

Thiết bị dùng để tích trữ điện năng thông qua các phản ứng hóa học bên trong khi được nạp điện, và được sử dụng như một nguồn điện một chiều.

Xem chi tiết
Danh từ

acetone

Hợp chất lỏng không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, có khả năng hòa tan trong nước, thường được sử dụng làm dung môi và để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ.

Xem chi tiết
Danh từ

acetylene

Hợp chất khí không màu, dễ gây nổ, khi cháy tỏa ra ngọn lửa sáng trắng, thường được sử dụng trong hàn xì và cắt kim loại.

Xem chi tiết
Danh từ

acid

Hợp chất có khả năng phản ứng với một base để tạo ra muối.

Xem chi tiết
Danh từ

acid acetic

Acid không màu, là thành phần chính của giấm, được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và sản xuất dược phẩm.

Xem chi tiết
Danh từ

acid amin

Hợp chất hữu cơ, đóng vai trò là thành phần chính của protein (protid).

Xem chi tiết
Danh từ

acid béo

Tên gọi chung cho các acid hữu cơ được điều chế từ các hydrocarbon, khi kết hợp với glycerin sẽ tạo thành chất béo.

Xem chi tiết
Danh từ

acid carbonic

Acid được hình thành khi khí carbonic hòa tan trong nước.

Xem chi tiết
Danh từ

acid chlorhydric

Một loại axit mạnh được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghiệp.

Xem chi tiết
Danh từ

acid nitric

Chất hóa học có công thức HNO3, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và trong các quá trình công nghiệp khác.

Xem chi tiết
Danh từ

acid sulfuric

Acid không màu, lỏng, sánh, rất háo nước, có khả năng làm cháy da và khi hòa tan vào nước sẽ tỏa ra nhiều nhiệt. Nó được sử dụng làm hóa chất cơ bản để sản xuất các loại hóa chất khác.

Xem chi tiết
Phụ từ

ad hoc

Từ dùng để chỉ những điều hoặc giải pháp chỉ dành riêng cho một trường hợp cụ thể.

Xem chi tiết
Danh từ

adn

Một dạng gen có trong tế bào của sinh vật, chứa thông tin di truyền.

Xem chi tiết
Danh từ

adsl

ADSL (Asymmetric Digital Subscriber Line) là một công nghệ kết nối internet qua đường dây điện thoại, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao hơn so với các kết nối truyền thống.

Xem chi tiết
Tình thái từ

ag

Diễn tả sự nhấn mạnh hoặc khẳng định điều gì đó.

Xem chi tiết
Danh từ

agar

Chất keo được chiết xuất từ các loài tảo biển, hòa tan trong nước sôi và đông lại thành một chất đặc có màu trắng khi nguội, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Xem chi tiết
Đại từ

ai

Từ dùng để chỉ một người nào đó, có thể là bản thân mình, mà không muốn nêu rõ danh tính.

Xem chi tiết
Đại từ

ai ai

Từ dùng để chỉ mọi người, ai cũng như ai.

Xem chi tiết
Động từ

ai bảo

diễn đạt sự nghi ngờ hoặc không tin vào điều gì đó, thường dùng khi người nói muốn chỉ ra rằng một ai đó đã nói hoặc khẳng định điều gì mà họ không đồng ý.

Xem chi tiết
Động từ

ai hoài

(Từ cũ, Văn chương) cảm giác buồn thương và nhớ nhung da diết.

Xem chi tiết
Thán từ

ai khảo mà xưng

Biểu thị sự ngạc nhiên, bối rối khi gặp một tình huống nào đó không như mong đợi.

Xem chi tiết
Phó từ

ai lại

Diễn đạt ý nghĩa 'ai đó' hoặc 'ai đã làm gì đó' trong một câu hỏi hoặc câu khẳng định.

Xem chi tiết