Từ vựng chủ đề: Tính cách
Dưới đây là 31 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tính cách", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a di đàMột trong những vị Phật trong đạo Phật, được tôn thờ như là vị cứu độ cho chúng sinh.
- ba gai(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Chỉ tính cách lấc cấc, bướng bỉnh, và hay gây chuyện.
- bao dungTừ dùng để miêu tả tính cách rộng lượng, biết cảm thông và tha thứ cho những lỗi lầm của người khác, thể hiện tình yêu thương đối với mọi người.
- bà cô(Khẩu ngữ) người phụ nữ khó tính, nghiêm khắc, thường được dùng để chỉ trích hoặc mắng mỏ.
- bình dịDễ hiểu, không phức tạp.
- bạoCó cử chỉ hoặc hành động thể hiện sự tự tin, không ngần ngại.
- bạo phổiTừ dùng để chỉ sự gan dạ, dám nói hoặc làm những điều mà người khác thường sợ hãi.
- bạo ăn bạo nóiDiễn tả tính cách hay thói quen của người nào đó, thường là người sẵn sàng nói những điều thẳng thừng, không kiêng nể, hoặc ăn uống thoải mái mà không suy nghĩ nhiều.
- bạt thiệpTừ cổ dùng để chỉ sự hào phóng, rộng rãi.
- bản lãnhTính cách dũng cảm, kiên cường và tự tin trong việc ra quyết định hay hành động.
- bất khamChỉ tính cách hung dữ, không dễ dàng bị điều khiển (đặc biệt dùng để miêu tả ngựa).
- bẩm sinhĐặc điểm hoặc khả năng có sẵn từ lúc sinh ra.
- bậm trợnTừ dùng để mô tả người có nét mặt khắc khổ, dữ tợn, hoặc vẻ ngoài mạnh mẽ, cứng cáp.
- bắc bậc làm caoChỉ hành động tự đặt mình ở vị trí cao hơn người khác hoặc tự phụ về bản thân.
- bắt ne bắt nét(Khẩu ngữ) chỉ việc rất kỹ càng, hay tìm kiếm lỗi lầm nhỏ nhặt để tuân theo quy định hoặc chuẩn mực.
- bẻm mépTính từ chỉ người khéo nói và nói nhiều, thường không đáng tin (thường mang ý chê bai).
- bẻo lẻoChỉ trạng thái một người hoặc một vật có tính cách hoặc hành động không dứt khoát, dễ thay đổi, không kiên định.
- bền bỉCó khả năng chịu đựng gian khổ, khó khăn trong thời gian dài để theo đuổi mục tiêu đến cùng.
- bộc trựcTính từ dùng để chỉ người có cách nói thẳng thắn, không che đậy suy nghĩ.
- bộc tuệch(Khẩu ngữ) thật thà một cách vụng về, không giữ gìn tế nhị và có phần dễ gây hiểu lầm.
- ác báNgười có hành động độc ác, gây hại cho người khác, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực.
- ác hiểmNguy hiểm và đáng sợ.
- ác miệngMang nghĩa giống như ác khẩu.
- ác mỏCon vẹt; thường được dùng để chỉ người có tính cách cay nghiệt, độc ác.
- ác tâmÁc tâm chỉ tính cách của người có lòng dạ ác độc, không có thiện chí, hay muốn làm hại người khác.
- ác ôn(Từ cũ) người có quyền lực ở địa phương, có nhiều tội ác đối với nhân dân, thường bị nguyền rủa (giống như ôn dịch).
- ác độcCó tính chất độc ác, hiểm ác.
- ăn bámSống dựa vào công sức của người khác mà không chịu làm việc, thường chỉ những người có khả năng lao động nhưng không muốn tự lập.
- ấtKí hiệu thứ hai trong thiên can, đứng sau giáp và trước bính.
- ẩm ương(Khẩu ngữ) chỉ sự không rõ ràng, vô nghĩa, hoặc không có tác dụng.
- ậm oẹHành động hoặc trạng thái nói không rõ ràng, khó nghe hoặc có âm thanh không liền mạch.