Từ vựng chủ đề: Tài chính
Dưới đây là 29 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tài chính", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- accountMột bản báo cáo hoặc ghi chép về tài chính, thường để xác nhận các giao dịch hoặc số dư.
- ang ángƯớc lượng một cách sơ bộ hoặc đại khái.
- biên laiGiấy theo mẫu in sẵn, ghi nhận số tiền hoặc tài sản đã nhận, được trao lại cho người nộp hoặc gửi như một bằng chứng.
- biên nhậnHành động ghi lại và ký để xác nhận việc đã nhận tiền hoặc tài sản nào đó.
- biển thủHành động sử dụng thủ đoạn gian dối để rút tiền (thường là tiền công quỹ) mà mình có trách nhiệm quản lý.
- biểu thuếBảng liệt kê các mức thuế áp dụng cho từng loại hàng hóa và từng đối tượng kinh doanh khác nhau.
- bán nonHành động bán sản phẩm với giá thấp trước mùa thu hoạch để nhận tiền sớm.
- bán tháo(Khẩu ngữ) bán với giá thấp hơn nhiều so với giá thị trường để thu hồi vốn nhanh chóng.
- bán trả gópHình thức bán hàng mà người bán cho phép người mua trả tiền dần qua nhiều đợt, thường được sử dụng để khuyến khích việc mua sắm.
- bãi miễnKhái niệm chỉ việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó.
- bó trònHạn chế hoặc thu hẹp trong một phạm vi nhất định.
- bóc ngắn cắn dàiTừ này chỉ hành động tiêu tốn tài sản hoặc nguồn lực một cách không hợp lý, thường là tiết kiệm cho những thứ nhỏ mà lại bỏ qua những thứ quan trọng hơn.
- bạc giấyTiền giấy (thường được sử dụng trong khẩu ngữ).
- bản vịChế độ tiền tệ, thường chỉ việc sử dụng một loại tài sản như vàng hoặc bạc làm đơn vị tiêu chuẩn để định giá tiền tệ.
- bảng cân đốiBảng trình bày tổng quát hệ thống các chỉ tiêu kinh tế, thể hiện những tỉ lệ chủ yếu và các quan hệ tỉ lệ trong một đơn vị kinh tế.
- bảo chứngBảo đảm bằng chứng cớ, cụ thể hóa bằng thực tế.
- bảo hiểmHành động đảm bảo sự an toàn, phòng ngừa tai nạn.
- bảo hiểm bắt buộcHình thức bảo hiểm mà người tham gia và cơ quan bảo hiểm đều có nghĩa vụ thực hiện theo quy định, không được tự ý thay đổi.
- bảo hiểm hỗn hợpChế độ bảo hiểm cho phép thanh toán số tiền bảo hiểm không chỉ trong trường hợp tử vong mà còn sau một thời gian nhất định.
- bảo hiểm nhân thọHình thức bảo hiểm trong đó cơ quan bảo hiểm sẽ chi trả một khoản tiền cho người được bảo hiểm theo đúng thời hạn đã thỏa thuận hoặc khi người đó gặp tai nạn, rủi ro.
- bảo hiểm phi nhân thọHình thức bảo hiểm không liên quan đến con người, mà bảo vệ tài sản như nhà cửa, ô tô, và các tài sản khác.
- bảo lãnhBảo đảm cho một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện một việc hoặc hưởng một quyền lợi nào đó, với nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm nếu họ không thực hiện nghĩa vụ đó.
- bắt nợHành động lấy đồ đạc để trừ nợ hoặc buộc người nợ phải trả nợ nhanh chóng.
- bỏ rẻ(Khẩu ngữ) có nghĩa là tính toán tối thiểu hoặc ít nhất.
- bội chiChi tiêu vượt quá mức thu nhập hoặc vượt quá dự toán đã lập.
- án phíToàn bộ các khoản chi phí liên quan đến việc xét xử một vụ kiện mà các bên đương sự phải gánh chịu.
- áp thuế(Cơ quan chức năng) xác định mức thuế bắt buộc theo quy định cho từng loại hàng hóa.
- ăn vayHành động vay mượn tiền hoặc tài sản từ người khác để trang trải cuộc sống khi gặp khó khăn.
- ăn xài(Phương ngữ) chỉ hành động tiêu xài, tiêu dùng tiền bạc hoặc tài sản.