Từ vựng chủ đề: Pháp lý
Dưới đây là 28 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Pháp lý", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biên bảnBản ghi lại quá trình, đặc biệt là nội dung và kết quả của thảo luận (trong một cuộc họp, hội nghị).
- biển thủHành động sử dụng thủ đoạn gian dối để rút tiền (thường là tiền công quỹ) mà mình có trách nhiệm quản lý.
- biện hộNêu lý lẽ hoặc chứng cứ nhằm chứng minh một quan điểm hay hành vi nào đó là đúng đắn; nếu có sai lầm thì mức độ không nghiêm trọng, để bảo vệ ai đó hoặc tự bảo vệ bản thân.
- biện líNgười chịu trách nhiệm biện hộ trong một vụ án, thường là luật sư hoặc người đại diện pháp lý.
- biện lýNgười có nhiệm vụ điều tra, xét xử và bảo vệ công lý trong lĩnh vực pháp lý.
- bào chữaHành động đưa ra lý do để thanh minh, giải thích cho hành vi sai phạm hoặc cho một việc nào đó đang bị chỉ trích.
- bác(viết hoa) từ mà nhân dân Việt Nam dùng để gọi Chủ tịch Hồ Chí Minh, thể hiện lòng kính yêu.
- bãi nạiHành động từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện.
- bên bịPhía hoặc người bị kiện trong một vụ án, đối lập với phía hoặc người khởi kiện (gọi là bên nguyên).
- bên nguyênNgười hoặc phía đưa đơn kiện tại toà án, trong quan hệ với phía bị kiện, được gọi là bên bị.
- bênh vựcHành động đứng về phía nào đó để chống lại sự công kích hoặc xâm phạm, nhằm bảo vệ và che chở.
- bản chínhTài liệu hoặc đồ vật giống như bản gốc.
- bản gốcBản đầu tiên, là cơ sở để sửa đổi hoặc làm các bản sao.
- bảo chứngBảo đảm bằng chứng cớ, cụ thể hóa bằng thực tế.
- bảo lãnhBảo đảm cho một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện một việc hoặc hưởng một quyền lợi nào đó, với nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm nếu họ không thực hiện nghĩa vụ đó.
- bảo lưuGiữ nguyên tình trạng như cũ để có thể sử dụng trong tương lai.
- bất hợp lệTừ chỉ sự không hợp lệ, không đúng quy định.
- bất khả khángKhông thể tránh khỏi, không có khả năng chống lại được.
- bất minhKhông rõ ràng, có nhiều chỗ đáng nghi hoặc mập mờ.
- bắt thường(Phương ngữ) Hành động yêu cầu bồi thường hoặc đền bù cho một thiệt hại nào đó.
- bắt đền(Khẩu ngữ) yêu cầu bồi thường hoặc đền bù vì đã gây ra tổn thất.
- bằng chứngĐồ vật hoặc thông tin được sử dụng để chứng minh tính xác thực của một sự việc nào đó.
- bằng cứMẫu giấy chứng nhận quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản, thường dùng để chứng minh quyền lợi hợp pháp.
- bồi hoànTrả lại cho một đối tượng những thiệt hại mà mình đã gây ra.
- bồi thườngTrả lại cho người khác một giá trị tương xứng (thường là tiền) để bù đắp cho những thiệt hại mà mình đã gây ra.
- án phíToàn bộ các khoản chi phí liên quan đến việc xét xử một vụ kiện mà các bên đương sự phải gánh chịu.
- áp giảiHành động dẫn dắt hoặc đưa đi một cách cưỡng bức.
- ấn tínCon dấu được sử dụng bởi vua quan trong thời xưa.