Từ vựng chủ đề: Ngôn ngữ hàng ngày
Dưới đây là 36 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Ngôn ngữ hàng ngày", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- anh chàng(Khẩu ngữ) Một người đàn ông trẻ tuổi, thường mang ý nghĩa coi thường hoặc dùng để bông đùa.
- ba bốnSố lượng chỉ một lượng nhỏ, khoảng từ ba đến bốn.
- ba cọc ba đồngMột cách diễn tả về một tình huống, sự việc, hay công việc có giá trị nhỏ bé, không quan trọng hoặc thiếu nghiêm túc.
- ba hoa thiên địaNói nhiều, nói tán gẫu về những chuyện không quan trọng.
- ba láp(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều không đứng đắn hoặc không có ý nghĩa rõ ràng.
- ba xạoTừ dùng để chỉ những điều không có thật hoặc lời nói dối, thường mang tính chất chế giễu.
- biết đâuTổ hợp từ dùng để diễn đạt ý phỏng đoán một cách rất dè dặt, như muốn gợi ý thêm mà chưa dám khẳng định chắc chắn.
- bà xã(Khẩu ngữ) từ được dùng để gọi người vợ một cách thân mật và vui vẻ.
- bác bỏHành động không chấp nhận hoặc không công nhận một điều gì đó.
- bâng quơTừ chỉ hành động làm một cách vu vơ, không có đối tượng hoặc mục đích rõ ràng.
- béo mỡ(Thông tục) chỉ việc hay đùa bỡn quá mức, giống như có sức lực thừa thãi nhưng không biết xử lý như thế nào.
- bétTình trạng sai sót hoặc hư hỏng ở mức độ rất tồi tệ.
- bét beCó nghĩa là giống như 'be bét', chỉ trạng thái rối rắm, lộn xộn.
- bò lê bò càng(Thông tục) hành động bò hoặc lết để di chuyển, không thể đứng dậy, thường do đau đớn hoặc say xỉn.
- bói không raKhông thể tìm ra, không có kết quả hoặc không thể đoán định điều gì.
- băng xăng(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như lăng xăng, chỉ hành động đi lại nhanh nhẹn, không yên vị.
- bạHành động làm hoặc nói mà không suy nghĩ, không phân biệt đúng hay sai.
- bạc giấyTiền giấy (thường được sử dụng trong khẩu ngữ).
- bạc đãiĐối xử không công bằng, khinh thường với những người lẽ ra phải được tôn trọng.
- bạt vía kinh hồnRất hoảng sợ, bị sốc nặng trước một sự việc nào đó.
- bận mọn(Khẩu ngữ) dùng để chỉ phụ nữ bận rộn với việc chăm sóc con cái.
- bắt tội(Khẩu ngữ) làm cho ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc khổ sở về một vấn đề nào đó.
- bẹo(Phương ngữ) có nghĩa là véo.
- bỏ mẹDiễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc sốc trước một tình huống nào đó.
- bố(Thông tục) từ dùng trong tiếng rủa, thể hiện sự bực bội hoặc khó chịu.
- bố láoNói về những điều không đứng đắn hoặc bậy bạ.
- bốc phét(Thường dùng trong văn nói) Nói dối, phóng đại sự thật một cách không có căn cứ.
- áng chừngƯớc lượng một cách tổng quát, không cần con số chính xác.
- ăn dưng ngồi rồiDiễn tả hành động ăn một cách không chính thức, đôi khi có ý nghĩa tiêu cực như lừa dối hoặc không trung thực.
- ăn hại đái nátChỉ người hoặc hành động gây tổn hại cho người khác, có hại mà không có lợi ích gì.
- ăn mặn khát nướcCảm giác khát nước do ăn các món mặn hoặc có nhiều muối.
- ăn như mỏ khoétChỉ hành động ăn uống một cách tham lam, không biết chừng mực.
- ăn nhằm(Phương ngữ) biểu thị hành động như trong câu 'ăn thua'.
- ăn rởHành động ăn uống kém chất lượng hoặc không ngon.
- ăn vụngHành động ăn một cách lén lút, bí mật.
- ấy(Khẩu ngữ) Từ dùng để gọi một cách thân mật những người bạn trẻ hơn, thường không biết tên hoặc để tránh nhắc tên trực tiếp.