Từ vựng chủ đề: Công nghệ
Dưới đây là 33 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Công nghệ", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a lôTiếng gọi được sử dụng trong điện thoại hoặc khi sử dụng loa để thu hút sự chú ý.
- adslADSL (Asymmetric Digital Subscriber Line) là một công nghệ kết nối internet qua đường dây điện thoại, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao hơn so với các kết nối truyền thống.
- am-pliThiết bị dùng để khuếch đại tín hiệu điện, thường được sử dụng trong âm thanh và điện tử.
- ampere kếCông cụ dùng để đo cường độ dòng điện.
- ampliThiết bị khuếch đại âm thanh, dùng để tăng cường độ lớn của âm thanh.
- an-ti-monChất hóa học có ký hiệu là Sb, thường sử dụng trong ngành điện tử và sản xuất hợp kim.
- audioÂm thanh hoặc tiếng trong hệ thống nghe nhìn.
- ba-ri-eMột loại thiết bị hoặc công cụ dùng để lưu trữ điện năng, thường sử dụng trong các ứng dụng điện tử.
- betaChữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hi Lạp (β, B).
- biến tốcTừ dùng để chỉ hành động thay đổi tốc độ.
- biến điệuThay đổi biên độ, tần số hoặc pha của một dao động điện tần số thấp.
- blogTừ dùng để chỉ một trang web cá nhân, nơi người dùng có thể viết và chia sẻ nội dung, thường theo dạng các bài viết hoặc nhật ký trực tuyến.
- bán dẫn(máy móc, thiết bị) sử dụng transistor thay cho bóng đèn điện tử.
- bán tự động(Máy móc) có khả năng hoạt động một phần tự động sau khi đã được khởi động, phần còn lại phụ thuộc vào sự tác động của con người.
- bánh láiBộ phận xoay dùng để điều khiển hướng di chuyển của phương tiện vận tải.
- bánh đaiBánh có đai dùng để truyền chuyển động quay giữa hai trục.
- báo thứcTín hiệu thông báo đã đến giờ cần thức dậy.
- bình điệnTên gọi thường dùng để chỉ acquy hoặc máy phát điện nhỏ.
- bóc tem(Khẩu ngữ) chỉ hành động lần đầu tiên sử dụng hàng hóa.
- băng videoBăng từ dùng để ghi hình, thường kèm theo ghi âm, nhằm phát lại sau này.
- bản dươngBản tích điện dương của tụ điện, thường được dùng trong các mạch điện.
- bảo trìHành động bảo dưỡng hoặc tu sửa để đảm bảo một hệ thống hoặc bộ phận của nó hoạt động hiệu quả và có độ tin cậy cao.
- bậtLàm cho cái gì đó trở nên nổi bật, rõ ràng hơn.
- bộ khuếch đạiThiết bị dùng để tăng cường mức độ của một đại lượng nào đó bằng cách sử dụng năng lượng từ nguồn bên ngoài.
- bộ đàmMáy truyền tin không dây dùng để giao tiếp qua sóng radio.
- á kimTên gọi chung cho các đơn chất không có ánh kim, kém dẫn điện và dẫn nhiệt.
- ánh sángÁnh sáng là các sóng điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được phát ra từ nguồn sáng như mặt trời hoặc bóng đèn.
- áp dụngSử dụng thực tế những kiến thức đã tiếp thu.
- áp kếThiết bị dùng để đo áp suất của chất lỏng và chất khí.
- âm họcNgành vật lý nghiên cứu về âm thanh và các đặc tính của chúng.
- âm thanhKhái niệm chỉ các loại âm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tự nhiên.
- ảoKhông có thực, chỉ tồn tại trong tưởng tượng hoặc giấc mơ.
- ắc quyThiết bị lưu trữ năng lượng dưới dạng điện năng để cung cấp cho các thiết bị điện.