Từ vựng chủ đề: Quản lý
Dưới đây là 30 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Quản lý", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ad hocTừ dùng để chỉ những điều hoặc giải pháp chỉ dành riêng cho một trường hợp cụ thể.
- ban bệ(Khẩu ngữ) các ban được thành lập để thực hiện một công việc nào đó, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- ban giám hiệuTập thể những người phụ trách lãnh đạo một trường học, với hiệu trưởng là người đứng đầu.
- bao quátNhìn nhận hoặc hiểu một cách tổng thể, bao gồm tất cả các phần.
- biên chếSắp xếp lực lượng theo một trật tự tổ chức nhất định.
- bài binh bố trậnSắp xếp, tổ chức lực lượng hoặc tài nguyên một cách có chiến lược để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- bài bản(Khẩu ngữ) phương pháp, cách thức thực hiện đúng theo trình tự hoặc những nội dung đã được hướng dẫn và đúc kết, được cho là hợp lý.
- bàn giấyHành động thực hiện công việc qua giấy tờ, thường liên quan đến thủ tục hành chính.
- bàn lùiHành động bàn bạc nhằm không muốn làm hay không muốn tiến hành vì ngại khó khăn.
- bàn ra tán vàoThảo luận hay bàn bạc với nhiều ý kiến khác nhau, thường là mâu thuẫn với nhau.
- bàn rùnTừ dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương tự như 'bàn lùi'.
- bàn thảoHành động bàn bạc, thảo luận để đạt được sự đồng thuận hoặc quyết định chung trong cuộc họp hay hội nghị.
- bó trònHạn chế hoặc thu hẹp trong một phạm vi nhất định.
- bản ghi nhớVăn kiện ngoại giao nêu rõ lập trường và thái độ của một bên đối với một vấn đề nào đó, hoặc thông báo cho đối phương các điều cần chú ý.
- bảo quảnHành động trông coi, giữ gìn để tránh hư hỏng hoặc hao hụt.
- bảo trìHành động bảo dưỡng hoặc tu sửa để đảm bảo một hệ thống hoặc bộ phận của nó hoạt động hiệu quả và có độ tin cậy cao.
- bất hợp lýKhông hợp lý, không logic, hoặc không thuyết phục trong lý luận hoặc hành động.
- bầu sô(Khẩu ngữ) Người tổ chức và quản lý các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- bề dướiĐịa vị của những người cấp dưới, thể hiện sự phục tùng đối với cấp trên.
- bố tríSắp xếp theo một trật tự nhất định nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể.
- bổ nhiệm(Trang trọng) Hành động mà người hoặc đơn vị có thẩm quyền chỉ định một người đảm nhận một chức vụ trong bộ máy lãnh đạo hoặc quản lý.
- bổ nhậmCụm từ cổ, chỉ hành động bổ nhiệm hoặc đảm nhận một vị trí, chức vụ.
- bộ chỉ huyCơ quan có nhiệm vụ chỉ huy các lực lượng quân sự cấp bậc binh đoàn hoặc tương đương.
- bộ duyệtCơ quan hoặc tổ chức có trách nhiệm xem xét, kiểm tra và phê duyệt các văn bản, dự án hoặc quyết định.
- bộ sậu(Khẩu ngữ) tất cả những người và bộ phận tạo thành một tổ chức, cơ quan nào đó.
- ách tắcTình trạng tắc nghẽn, đình trệ trong quá trình thực hiện hoặc tiến triển.
- án binh bất độngTrạng thái không hành động hoặc không thay đổi gì trong tình huống cần quyết định.
- án sátHành động chỉ việc xét xử, đánh giá một cách nghiêm túc về hành vi, sự việc nào đó.
- ăn lái(tàu, thuyền) di chuyển nhanh chóng và thuận lợi, không gặp phải trở ngại nào.
- ấn địnhĐịnh ra một cách chính thức các điều cụ thể (thường là mức độ hoặc thời gian) liên quan đến một sự kiện chung và quan trọng.