Từ vựng chủ đề: Tình bạn
Dưới đây là 27 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tình bạn", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- anh emDanh từ chỉ những người có mối quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như người thân trong gia đình.
- anh em cọc chèoMột cụm từ dùng để chỉ những người anh em có mối quan hệ thân thiết, gắn kết, thường chơi đùa hoặc giúp đỡ nhau trong cuộc sống.
- anh nuôi(Khẩu ngữ) Quân nhân phụ trách việc cấp dưỡng trong quân đội, đảm bảo cung cấp suất ăn cho các chiến sĩ.
- ba cùngMối quan hệ gắn bó và chia sẻ giữa ba người, thường mang ý nghĩa thân thiết và đồng điệu.
- ba xị đế(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ loại rượu đế, thường được sử dụng trong các dịp tụ tập bạn bè.
- banmột người bạn thân hoặc một nhóm người gần gũi, thường được dùng để chỉ mối quan hệ gần gũi và thân thiết.
- bày vai(Phương ngữ) Chỉ những người cùng hàng nhau trong quan hệ thứ bậc hoặc về tuổi tác.
- bè bạnNhững người bạn thân thiết, có mối quan hệ gắn bó.
- bạnĐơn vị hoặc tổ chức có quan hệ thân thiết hoặc gần gũi.
- bạn bèTừ chỉ người bạn, thường được sử dụng để nói chung.
- bạn bầy(Từ cũ, ít sử dụng) có nghĩa tương đương với bạn bè.
- bạn hữuTừ chỉ mối quan hệ bạn bè (nói chung).
- bạn lòng(Trong văn chương) Bạn tâm tình; cũng được dùng để chỉ người yêu thương.
- bạn nối khốBạn rất thân, thường là bạn từ thời thơ ấu.
- bạn vong niênNgười bạn có sự chênh lệch về tuổi tác, nhưng vẫn thân thiết và đồng cảm như bạn bè cùng lứa tuổi.
- bạn đườngNgười cùng đi trên một hành trình dài.
- bảo mệnhCụm từ cổ, thường được sử dụng để chỉ việc bảo vệ, giữ gìn sự sống hoặc danh dự cho ai đó.
- bầu bạnTừ dùng để chỉ bạn bè một cách khái quát.
- bắn tiếng(Khẩu ngữ) diễn đạt ý muốn thông qua một người trung gian.
- bằng hữuBạn bè; mối quan hệ giữa những người bạn.
- bằng vai phải lứaChỉ về một mối quan hệ hoặc tình trạng gần gũi, tương đồng, đồng cảm giữa hai người.
- bỏ rơiHành động bỏ mặc hoặc không quan tâm đến ai đó, coi như không còn quan hệ.
- bồ(Phương ngữ) từ dùng để gọi người bạn thân một cách thân mật.
- bồ ruột(Khẩu ngữ) người bạn hoặc người tình thân thiết nhất, có mối liên hệ sâu sắc.
- âu yếmHành động thể hiện sự yêu thương, trìu mến đối với ai đó, thường là thông qua những cử chỉ, lời nói hoặc hành động chăm sóc.
- ăn ýHợp ý với nhau, dẫn đến sự nhất trí trong hành động và lời nói.
- ấp iuHành động ôm ấp và nâng niu một cách trìu mến.