Từ vựng chủ đề: Pháp luật
Dưới đây là 34 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Pháp luật", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a tòngTham gia vào hành động sai trái một cách thiếu suy nghĩ hoặc bị cưỡng ép, thường dưới sự điều khiển của người khác.
- ban hànhCông bố và cho thi hành các văn bản pháp luật, chính sách, và quy định.
- bài trừLoại bỏ hoặc gạt bỏ một điều gì đó ra khỏi cuộc sống xã hội.
- bãi bỏHành động chính thức hủy bỏ, không còn hiệu lực thi hành.
- bãi miễnKhái niệm chỉ việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó.
- bạo ngượcTừ chỉ những kẻ có quyền thế, tàn ác, ngang ngược, không tuân theo công lý hay đạo đức.
- bản ánQuyết định chính thức bằng văn bản của toà án sau khi xét xử vụ án.
- bảo hiểm bắt buộcHình thức bảo hiểm mà người tham gia và cơ quan bảo hiểm đều có nghĩa vụ thực hiện theo quy định, không được tự ý thay đổi.
- bất chínhKhông chính đáng, vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.
- bất hợp phápKhông tuân thủ pháp luật.
- bất khả xâm phạmKhông thể bị xâm phạm, bị tác động hoặc bị làm tổn thương.
- bắt buộcPhải thực hiện hoặc phải chấp nhận điều gì đó.
- bắt bớHành động bắt giữ hoặc kiểm tra một cá nhân nào đó do nghi ngờ hoặc vi phạm.
- bắt giữHành động bắt và giữ lại, giam giữ ai đó hoặc một thứ gì đó.
- bắt ấnHành động ký tên, đóng dấu để xác nhận một văn bản hoặc quyết định.
- bằng cớVật hoặc hành động cụ thể chứng tỏ rằng một việc sai trái, sai phạm đang được nhắc đến là có thật.
- bị canNgười hoặc tổ chức, cơ quan đã bị khởi tố về hành vi phạm tội.
- bị cáoNgười bị buộc tội trong một vụ án hình sự.
- bị đơn(Từ cũ) Thuật ngữ chỉ bên bị trong một vụ kiện, đối lập với nguyên đơn.
- bỏ tùGiam giữ một người vào nhà tù.
- bồi thẩmNgười tham gia vào quá trình xét xử, thường là một thành viên trong bồi thẩm đoàn, có nhiệm vụ xét xử và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng trong vụ án.
- bộ luậtTập hợp các luật được hệ thống hóa và thống nhất trong một văn bản pháp luật của một ngành luật, được cơ quan có thẩm quyền cấp cao ban hành.
- án(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ bản án, thường được nói tắt.
- án mạngVụ án liên quan đến việc phạm tội gây ra cái chết cho một người.
- án sátHành động chỉ việc xét xử, đánh giá một cách nghiêm túc về hành vi, sự việc nào đó.
- án treoÁn treo là hình phạt tạm thời dành cho một cá nhân, thường được áp dụng khi một vụ án vẫn đang trong quá trình điều tra hoặc xét xử và chưa có kết luận cuối cùng.
- áp giá(cơ quan chức năng) xác định giá bán tối thiểu bắt buộc theo quy định cho mỗi loại hàng hóa, làm căn cứ để tính thuế.
- áp điệuMột từ cổ có nghĩa tương tự như 'áp giải'.
- âm mưuKế hoạch ngầm nhằm thực hiện điều xấu hay phi nghĩa.
- ân xáQuyết định miễn hoặc giảm hình phạt cho người phạm tội đã thể hiện sự hối cải, thường được thực hiện bởi cơ quan quyền lực nhà nước hoặc nguyên thủ quốc gia vào dịp lễ lớn.
- ăn cướpHành động chiếm đoạt tài sản của người khác bằng cách cưỡng đoạt.
- ăn cắpHành động lấy đồ vật của người khác một cách lén lút, thường trong lúc họ không để ý.
- ăn hối lộ(Khẩu ngữ) hành vi nhận tiền hoặc tài sản bất hợp pháp từ người khác để đổi lấy sự ưu ái hoặc lợi ích.
- ăn trộmHành động lấy của người khác một cách lén lút, thường vào ban đêm hoặc khi không có ai chứng kiến.