Từ vựng chủ đề: Môi trường
Dưới đây là 45 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Môi trường", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-senChất hóa học độc hại, còn gọi là arsenic.
- a-xít các-bo-níchMột loại hợp chất hóa học có tính acid, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và hóa học.
- acidHợp chất có khả năng phản ứng với một base để tạo ra muối.
- an-ti-monChất hóa học có ký hiệu là Sb, thường sử dụng trong ngành điện tử và sản xuất hợp kim.
- anophelesMuỗi có đặc điểm khi đậu đuôi chổng lên, một số loài trong nhóm này có khả năng truyền bệnh sốt rét.
- aoMột loại trang phục mặc trên người, thường có tay áo, dùng để che phủ cơ thể.
- ao tùAo chứa nước bẩn, đã tồn tại lâu ngày và không có nơi thoát nước.
- arsenicĐơn chất có tính giòn, màu xám giống như sắt, dễ bay hơi và độc hại, thường được sử dụng dưới dạng hợp chất trong sản xuất dược phẩm, thuốc trừ sâu và diệt chuột.
- ba soiCây thuộc họ thầu dầu, gỗ màu trắng, thường mọc hoang ở những nương rẫy đã bị bỏ hoang.
- ba đậuCây nhỡ thuộc họ thầu dầu, có lá hình trứng mọc so le, hoa mọc thành chùm ở đầu cành. Hạt cây này được dùng để chiết xuất dầu và làm thuốc tẩy.
- ba-ri-eMột loại thiết bị hoặc công cụ dùng để lưu trữ điện năng, thường sử dụng trong các ứng dụng điện tử.
- ban miêuBọ cánh cứng có màu xanh biếc hoặc đen, có khả năng tiết ra chất dùng làm thuốc kích thích.
- biogasKhí được dùng làm chất đốt, được sản xuất theo công nghệ sinh học từ các chất hữu cơ như phân, rác thải, và các loại chất thải thực phẩm.
- bàngCây lớn với tán lá rộng, lá khi già có màu nâu đỏ, quả hình trứng dẹt, thường được trồng để tạo bóng mát.
- bãiVùng đất trống, chưa được sử dụng hoặc là nơi tự nhiên, thường gần bờ biển hoặc sông hồ.
- bãi thảiBãi chứa chất thải, gồm khoáng sản không đạt tiêu chuẩn hoặc phế liệu thải ra từ các mỏ khai thác và một số nhà máy.
- bãi triều(Từ cũ) có nghĩa giống như bãi chầu.
- bèo lục bìnhLoại bèo có cuống lá phồng lên thành phao nổi, với hoa màu tím hồng, thường mọc thành chùm ở ngọn.
- bèo tâyTên gọi chung cho loại cây thủy sinh có lá nổi, thường gặp ở vùng nước ngọt.
- bì phấn với vôiBì phấn với vôi là một hỗn hợp phấn và vôi, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện đất.
- bình địa ba đàoMột loại cây nhỏ, thường mọc ở vùng ẩm, có hoa màu vàng hoặc trắng, được dùng để trang trí.
- bô(Khẩu ngữ) thùng lớn bằng sắt thường đặt ở nơi công cộng để thu gom rác thải.
- băng đảoKhối băng lớn hình dáng giống như một hòn đảo, trôi nổi trên biển tại các vùng cực của Trái Đất.
- bạc màu(đất) có lớp đất bề mặt bị rửa trôi nhiều, dẫn đến nghèo dinh dưỡng và có màu nhạt hoặc chuyển sang màu trắng.
- bỏ thâyVứt bỏ hoặc không giữ lại một cách cẩu thả, không chăm sóc.
- bốc hơiChỉ quá trình chất lỏng chuyển thành hơi hoặc chuyển sang trạng thái khí.
- bồ hònCây lớn thuộc họ vải và nhãn, có quả tròn, vị rất đắng, thường được sử dụng để giặt đồ thay cho xà phòng.
- bồi lấp(phù sa, bùn, cát, v.v.) lắng đọng và dần dần làm đầy hoặc bị che lấp.
- bồi lắngHành động bồi dần do sự lắng đọng của bùn, cát hoặc rác thải.
- bồi tíchBồi tích là một thuật ngữ chỉ sự gia tăng lượng bùn hoặc trầm tích tại một khu vực nào đó, thường xảy ra ở các con sông, hồ, hay các khu vực ven biển.
- bồi tụHành động tích tụ và bồi đắp phù sa, thường xảy ra ở các vùng ven sông hay châu thổ.
- bờ khoảnhBờ đắp xung quanh những khoảnh ruộng nhỏ nhằm mục đích giữ nước.
- bờ mẫuBờ đất lớn dùng để ngăn cách giữa phần ruộng với mương, máng, và các khu vực khác.
- bời lờiCây mọc hoang với quả tròn nhỏ mọc thành chùm, có gỗ nhẹ và thớ đặc, thường được sử dụng để làm cột nhà.
- ác hạiCó ảnh hưởng xấu, gây ra tổn thất lớn.
- áp thấpHiện tượng khí quyển tại một khu vực có áp suất không khí thấp hơn so với các vùng lân cận ở cùng độ cao.
- âm ấmHơi ấm, tạo cảm giác dễ chịu nên thường được dùng để chỉ cảm giác hay trạng thái nào đó không quá nóng cũng không quá lạnh.
- âm ẩmCó độ ẩm nhẹ, không khô hẳn.
- âu thuyềnThuyền được thiết kế với dạng hình cong, thường dùng để di chuyển trên sông, biển.
- ăn chayĂn những loại thực phẩm không có nguồn gốc từ động vật, thường liên quan đến việc tu hành trong đạo Phật và một số tôn giáo khác.
- ấm a ấm ứCó nghĩa tương tự như 'ấm ứ' nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- ấu trùngDạng mới nở từ trứng của các loại động vật chân đốt, như côn trùng, tôm, cua, được hình thành qua nhiều lần lột xác trước khi trở thành con trưởng thành.
- ẩm mốcTừ miêu tả tình trạng có độ ẩm và mốc do thiếu ánh sáng hoặc chăm sóc kém.
- ẩm thấpTừ miêu tả tình trạng ẩm ướt, do sự đọng lại của hơi nước (nói chung).
- ẩm ướtTừ để chỉ trạng thái ẩm do sự thấm nước hoặc sự có mặt nhiều hơi nước.