Từ vựng chủ đề: Công nghiệp
Dưới đây là 30 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Công nghiệp", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-mô-ni-ácChất hóa học có tính độc hại, thường được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.
- a-xê-tônChất lỏng không màu, dễ bay hơi, thường được sử dụng như dung môi trong các sản phẩm hóa học và mỹ phẩm.
- a-xítMột loại hợp chất hóa học có tính axit, thường có pH dưới 7 và có khả năng phản ứng với bazơ.
- a-xít a-xê-tíchHợp chất hóa học quan trọng, thường được sử dụng trong nhiều quá trình công nghiệp và phòng thí nghiệm.
- a-xít clo-hi-đríchHợp chất hóa học có công thức HCl, thường xuất hiện dưới dạng dung dịch trong nước, có tính axit mạnh.
- a-xít các-bo-níchMột loại hợp chất hóa học có tính acid, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và hóa học.
- a-xít ni-tríchChất hóa học được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, có công thức hóa học HNO3, thường được dùng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và chế biến thực phẩm.
- a-xít sun-fua-ríchMột loại hợp chất hóa học, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp và hóa học.
- acetoneHợp chất lỏng không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, có khả năng hòa tan trong nước, thường được sử dụng làm dung môi và để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ.
- acetyleneHợp chất khí không màu, dễ gây nổ, khi cháy tỏa ra ngọn lửa sáng trắng, thường được sử dụng trong hàn xì và cắt kim loại.
- acid carbonicAcid được hình thành khi khí carbonic hòa tan trong nước.
- acid chlorhydricMột loại axit mạnh được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghiệp.
- acid nitricChất hóa học có công thức HNO3, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và trong các quá trình công nghiệp khác.
- acid sulfuricAcid không màu, lỏng, sánh, rất háo nước, có khả năng làm cháy da và khi hòa tan vào nước sẽ tỏa ra nhiều nhiệt. Nó được sử dụng làm hóa chất cơ bản để sản xuất các loại hóa chất khác.
- amiantKhoáng vật có dạng sợi, màu xám hoặc xanh thẫm, thường được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt và chống cháy.
- ammoniacHợp chất khí không màu, có mùi khai, nhẹ và dễ tan trong nước, thường được sử dụng trong sản xuất phân đạm và acid nitric.
- antimonyKim loại màu trắng xanh, giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim cho đúc chữ in và các hợp kim chống mòn.
- apatiteKhoáng vật chứa calcium phốt phát, có một ít fluor hoặc chlor, thường được sử dụng để sản xuất phân bón hoặc điều chế phốt pho.
- bàn máyBộ phận máy có dạng mặt bàn, dùng để đặt vật liệu trong quá trình gia công hoặc chế tạo.
- bàn ràBàn có mặt phẳng kim loại hoặc đá rất nhẵn, được sử dụng để rà các vật đã được cạo phẳng.
- bán thành phẩmSản phẩm chưa hoàn chỉnh, cần phải trải qua một số bước gia công nữa để trở thành sản phẩm hoàn thiện.
- bãi thảiBãi chứa chất thải, gồm khoáng sản không đạt tiêu chuẩn hoặc phế liệu thải ra từ các mỏ khai thác và một số nhà máy.
- bô-binBộ phận của một thiết bị dùng để chuyển động hoặc tạo ra năng lượng, thường gặp trong các máy móc.
- bôi trơnCho chất lỏng hoặc nhờn vào giữa hai bề mặt tiếp xúc trong máy móc, nhằm giúp máy vận hành trơn tru hơn và giảm thiểu hiện tượng ăn mòn cùng mất năng lượng.
- băng chuyềnBăng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành lý.
- băng tảiThiết bị vận chuyển hàng hóa tự động, thường được sử dụng trong nhà máy và kho bãi.
- bầu ngưngThiết bị dùng để ngưng tụ hơi thành chất lỏng.
- ánh kimVẻ sáng phát ra từ kim loại khi nó phản chiếu ánh sáng.
- ấn loátHành động in ấn hoặc công việc liên quan đến việc sản xuất tài liệu in.
- ẩm kếDụng cụ để đo mức độ ẩm trong không khí.