Từ vựng chủ đề: Văn hóa xã hội
Dưới đây là 29 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Văn hóa xã hội", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- anh chị(Khẩu ngữ) những người đàn ông có uy quyền hoặc có ảnh hưởng trong giới tội phạm.
- anh hùng rơmNgười tự phụ, cố tình phô trương khí phách, nhưng thực ra lại hèn nhát.
- bao thơTừ dùng để chỉ phong bì, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
- bi ba bi bôChỉ hành động nói chuyện, lảm nhảm một cách liên tiếp và nhiều lần.
- bia hơiBia chưa qua quá trình thanh trùng, thường được đóng trong các thùng và có thời gian bảo quản ngắn.
- bia ôm(Khẩu ngữ) hình thức uống bia có tiếp viên nữ ngồi bên, phục vụ và chiều chuộng theo kiểu không đứng đắn, nhằm mục đích thu hút khách và kiếm nhiều tiền.
- biếu(Trang trọng) Tặng, cho một cách tôn trọng, thường dành cho người bậc trên hoặc có địa vị cao hơn.
- biệt danh(Khẩu ngữ) tên gọi khác của một người, thường không phải tên chính thức, do những người xung quanh đặt dựa vào đặc điểm hoặc tính cách của người đó.
- biệt đãiĐối xử một cách đặc biệt để thể hiện sự coi trọng hay kính nể.
- bà conNhững người có mối quan hệ thân thiết, gần gũi (nói chung).
- bâu(Phương ngữ) từ chỉ túi áo.
- bèo bọtBèo và bọt, nói khái quát về một cuộc sống hèn mọn, thể hiện thân phận người phụ nữ không nơi nương tựa.
- bêuCó nghĩa là làm cho ai đó bị xấu hổ, hoặc chỉ trích công khai.
- bình bánBình bán là tên gọi một loại bình dùng để chứa và bán các loại nước giải khát, thường thấy tại các quán hoặc cửa hàng.
- bình toongChai lớn dùng để đựng rượu.
- bí danhTên được sử dụng thay cho tên thật, thường để giấu danh tính.
- băng hoạiTừ dùng để chỉ sự hư hỏng, đổ nát, và mất đi những giá trị tốt đẹp về mặt tinh thần.
- băng nhânNgười làm mối trong việc hôn nhân (thuật ngữ văn học cổ).
- bẩn mình(Khẩu ngữ) Cách nói kiêng để chỉ phụ nữ đang trong kỳ kinh nguyệt.
- bập(Phương ngữ) chỉ phần bẹ của một số cây như dừa, chuối.
- bắt vạBắt buộc phải nộp phạt vì đã vi phạm các tục lệ hoặc quy ước của làng xã trong quá khứ.
- bề thếQuy mô, phạm vi rộng lớn, thường được dùng để chỉ sự hoành tráng hoặc ấn tượng.
- bốc giờiHành động nhấc bổng vật gì đó lên trời mà không có lý do hoặc mục đích rõ ràng, thường mang nghĩa châm biếm hoặc mỉa mai.
- bồ bịchĐồ đựng được làm bằng tre hoặc nứa như bồ, bịch, v.v. (nói khái quát).
- áo bayÁo kiểu của phi công, được làm từ loại vải đặc biệt, có thiết kế giống kiểu bờ lu dông.
- áo gấm đi đêmCâu nói chỉ việc ăn mặc đẹp đẽ, sang trọng khi ra ngoài, nhưng có thể không phù hợp với hoàn cảnh.
- ân oánÂn huệ và thù oán, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ phức tạp giữa sự biết ơn và lòng thù hận.
- ăn không nói cóHành động ăn mà không nói hay giao tiếp, thể hiện sự im lặng hoặc không muốn chia sẻ cảm nghĩ của mình.
- ăn người(Khẩu ngữ) chiếm đoạt lợi ích một cách tinh ranh, thường là bằng mánh khoé hoặc sự khôn ngoan hơn người khác.