Từ vựng chủ đề: Ngữ pháp
Dưới đây là 25 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Ngữ pháp", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- agDiễn tả sự nhấn mạnh hoặc khẳng định điều gì đó.
- aiTừ dùng để chỉ một người nào đó, có thể là bản thân mình, mà không muốn nêu rõ danh tính.
- asDùng để so sánh hoặc thể hiện cách thức, trạng thái tương tự giữa hai sự vật, sự việc.
- ban nãyKhoảng thời gian vừa qua, cách đây không lâu.
- bán sống bán chếtDiễn tả trạng thái mệt mỏi hoặc quá kiệt sức, thể hiện sự cố gắng vô cùng lớn.
- bãi bỏHành động chính thức hủy bỏ, không còn hiệu lực thi hành.
- bèn(làm việc gì) ngay lập tức sau một trạng thái hoặc sự việc nào đó, nhằm đáp ứng hoặc thỏa mãn điều gì.
- bấtYếu tố gốc Hán dùng làm phụ tố trước để tạo thành các tính từ hoặc động từ mang nghĩa phủ định, như: bất hợp pháp, bất lịch sự, bất kể, bất ngờ, bất cần, v.v.
- bất kỳDùng để chỉ một đối tượng nào đó mà không xác định cụ thể.
- bẩn thỉuCó tình trạng không sạch sẽ, bẩn, không gọn gàng.
- bận(Phương ngữ) chỉ một lần, một lượt.
- bằng khôngTổ hợp thường dùng ở vế sau của câu, dùng để phủ định điều kiện đã được nói trước đó. Nghĩa là nếu không như thế thì..., nhấn mạnh tính cần thiết của điều kiện đã nêu.
- bịChỉ trạng thái bị ảnh hưởng bởi một tác động nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
- bổ ngữThành phần cú pháp dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
- bởi vìTừ dùng để chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân của một hành động hoặc tình huống được đề cập.
- à(Khẩu ngữ) từ dùng để diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc nhằm làm rõ điều gì đó.
- âu là(Văn chương) có thể hiểu là 'hay là' hoặc 'chi bằng'.
- ăn bẫm(Khẩu ngữ) nhận được nhiều lợi ích, thường là từ những hành động không hợp pháp.
- ăn ởHành vi cư xử, ứng xử trong cuộc sống hàng ngày.
- ạTừ dùng để biểu thị sự kính trọng hoặc thân mật khi nói chuyện với người khác.
- ấp a ấp úngCách nói lắp bắp, không tự tin, thường khi chưa chuẩn bị hoặc cảm thấy ngại ngùng.
- ấy(Khẩu ngữ) Từ dùng để gọi một cách thân mật những người bạn trẻ hơn, thường không biết tên hoặc để tránh nhắc tên trực tiếp.
- ẩn nấpHành động giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.
- ắtTừ dùng để khẳng định rằng điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra, dựa trên điều kiện đã được nêu.
- ắt hẳnTừ dùng để khẳng định một điều chắc chắn hơn, thể hiện sự tin tưởng vào việc sẽ xảy ra.