Từ vựng chủ đề: Công nghệ thông tin
Dưới đây là 34 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Công nghệ thông tin", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- accountMột bản báo cáo hoặc ghi chép về tài chính, thường để xác nhận các giao dịch hoặc số dư.
- ad hocTừ dùng để chỉ những điều hoặc giải pháp chỉ dành riêng cho một trường hợp cụ thể.
- antenThiết bị dùng để thu hoặc phát sóng radio.
- biosTừ viết tắt của 'biological system', ám chỉ đến cấu trúc hoặc hệ thống sinh học trong cơ thể hoặc tổ chức sống.
- bitĐơn vị thông tin nhỏ nhất trong máy tính, biểu thị một trong hai giá trị nhị phân (thường là 0 hoặc 1).
- biểu mẫuMẫu thiết kế trên máy tính, dùng để nhập dữ liệu một cách chính xác.
- biểu tượngKý hiệu được biểu thị bằng hình ảnh trên màn hình máy tính, tượng trưng cho một chương trình hoặc một tập tin dữ liệu, từ đó người sử dụng có thể nhấp chuột để thực hiện thao tác hoặc mở ứng dụng phần mềm.
- bo mạchBảng mạch điện tử có chức năng kết nối và điều khiển các linh kiện trong một thiết bị điện tử.
- bo mạch chủBảng mạch chính của một máy tính, nơi kết nối các linh kiện và thiết bị phần cứng khác nhau.
- bàn phímThiết bị gồm các phím ký tự và phím điều khiển, dùng để kết nối với máy tính nhằm nhập dữ liệu hoặc điều khiển máy tính.
- báo điện tửLoại hình báo chí trong đó tin tức và hình ảnh được trình bày qua màn hình máy tính thông qua kết nối trực tuyến với Internet; khác với báo ảnh, báo hình, báo nói, và báo viết.
- bão từHiện tượng nhiễu loạn của từ trường Trái Đất do tác động của các hiện tượng xảy ra đột ngột trên Mặt Trời.
- bôi đenLàm cho ký tự hoặc đoạn văn bản trên máy tính có màu đen để đánh dấu sự chọn lựa, nhằm thực hiện các thao tác như cắt, dán, v.v.
- băng thông rộngCáp truyền thông có dải tần rộng, cho phép truyền tải tín hiệu với khoảng cách xa và tốc độ cao, có thể truyền trên nhiều kênh khác nhau cùng một lúc.
- băng từBăng mềm làm từ chất dẻo, được phủ một lớp vật liệu từ tính, thường được sử dụng để ghi âm, ghi hình và trong công nghệ tính toán.
- bản mạch chủBảng mạch chính của máy tính, nơi chứa bộ xử lý trung tâm và các linh kiện điện tử khác.
- bản mẫuMẫu vật được tạo ra trước, dùng để nghiên cứu hoặc làm chuẩn cho các mẫu vật khác.
- bản saoVăn bản được sao chép nguyên vẹn từ bản gốc.
- bản thể luậnLĩnh vực trong triết học nghiên cứu về bản chất của sự tồn tại.
- bản âmBản tích điện âm của tụ điện, thường được sử dụng trong các mạch điện và hệ thống điện tử.
- bản đồ họcMôn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp xây dựng và sử dụng bản đồ.
- bảo mậtGiữ kín thông tin không để lộ ra ngoài, đặc biệt là thông tin của nhà nước hoặc tổ chức.
- bẻ khoá(Khẩu ngữ) sử dụng kỹ thuật lập trình để làm cho mã số hoặc mật khẩu của người khác không còn hiệu lực bảo vệ.
- bộ nhớPhần thiết bị lưu trữ dữ liệu trong máy tính, giúp cung cấp dữ liệu khi cần sử dụng hoặc xử lý.
- bộ nhớ chỉ đọcLoại bộ nhớ máy tính mà dữ liệu được ghi và không thể thay đổi hay xóa sau khi đã được lập trình.
- bộ nhớ ngoàiBộ nhớ dùng để lưu trữ dữ liệu và chương trình mà máy tính không cần đến ngay lập tức.
- bộ nhớ sơ cấpBộ phận lưu trữ dữ liệu trong máy tính có tốc độ truy cập cao, thường được sử dụng để lưu trữ tạm thời thông tin cho các tác vụ đang diễn ra.
- bộ nhớ trongBộ nhớ chính của máy tính, dùng để lưu trữ dữ liệu và các lệnh xử lý. Nó cũng được sử dụng để lưu tạm thời dữ liệu trước khi chuyển đến các thiết bị đầu ra phù hợp.
- bộ nhớ truy cập ngẫu nhiênMột loại bộ nhớ máy tính cho phép dữ liệu được truy cập ngẫu nhiên và nhanh chóng, thường được dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính hoạt động.
- bộ vi xử líMạch tích hợp chứa bộ xử lý trung tâm (CPU) của máy tính, thường được tích hợp trên một chip nhỏ.
- bộ xử líThiết bị tự động để xử lý dữ liệu, là thành phần quan trọng của máy tính điện tử thực hiện các nhiệm vụ tính toán và điều khiển.
- bộ xử lí trung tâmThiết bị chính trong máy tính thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu.
- bộ xử lýPhần cứng hoặc phần mềm dùng để xử lý thông tin trong máy tính hoặc thiết bị điện tử.
- bộ xử lý trung tâmBộ phận chính của máy tính, chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán và điều khiển các hoạt động của hệ thống.