Từ vựng chủ đề: Văn hóa dân gian
Dưới đây là 27 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Văn hóa dân gian", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- am-peMột loại nhạc cụ dây, thường được sử dụng trong các bài nhạc dân gian hoặc nhạc truyền thống.
- ba bịTên gọi của một hình tượng quái dị do người lớn sáng tạo ra nhằm dọa trẻ con.
- ba hồn bảy víaThuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý hoang mang, không yên lòng của con người, thường được dùng để miêu tả sự bất an hoặc lo lắng.
- bà nguyệtMột bà tiên hay một nhân vật nữ biểu tượng trong văn hóa dân gian, thường được liên kết với trăng và tinh tú.
- bài thuốcViệc sử dụng các vị thuốc bắc hoặc thuốc nam theo tỷ lệ nhất định để chữa trị một bệnh cụ thể.
- bàn chôngTấm gỗ, tre hoặc sắt có cắm chông thường được sử dụng để bẫy thú.
- bách thúTên gọi chung cho nhiều loài động vật hoang dã, đặc biệt là trong văn hóa dân gian và trong các tác phẩm văn học.
- bái vậtVật (như hòn đá, gốc cây, mũi tên, v.v.) mà người nguyên thủy tin tưởng có sức mạnh siêu nhiên.
- bán hạCây mọc hoang, có lá khía thành ba thuỳ nhọn, hoa màu đỏ được bao bọc trong một cái mo, có mùi thối, và củ của cây này được sử dụng làm thuốc.
- bèo mâyLoại cây thủy sinh có lá dẹt, mọc thành từng cụm, thường thấy ở ao, hồ và có thể sử dụng trong ẩm thực hoặc trang trí.
- bìmTừ viết tắt của bìm bìm, một loại dây leo thường thấy.
- bóiHành động xem hoặc dự đoán tương lai, thường dựa trên một phương pháp nào đó.
- bói toánHành động xem xét hoặc dự đoán vận mệnh, số phận của người khác.
- bảo kiếmMột loại gươm hoặc kiếm quý hiếm, thường được coi là bảo vật.
- bấm độnHành động bấm đốt ngón tay để tính toán và dự đoán những việc sắp xảy ra, theo cách bói toán.
- bầu nậmBầu có quả thắt eo ở giữa, hình dạng giống cái nậm. Khi quả già, vỏ trở thành gỗ và có thể được sử dụng làm đồ đựng nước.
- bắc đẩuMột trong những chòm sao nổi tiếng, thường được biết đến với hình dáng như một cái chảo, nằm ở phía Bắc của bầu trời.
- bồ đàiĐồ dùng để múc nước, thường được làm từ mo cau gập lại và có nẹp.
- bộ tộcHình thái cộng đồng của một tộc người được hình thành trong giai đoạn cuối của chế độ bộ lạc nguyên thủy, phát triển trong thời kỳ chiếm hữu nô lệ và phong kiến sơ kỳ, với vùng cư trú, trạng thái kinh tế, văn hóa và tên gọi riêng.
- bộ vạt(Phương ngữ) Chõng (tre), một cấu trúc làm từ tre dùng để ngồi hoặc nằm.
- ác thầnThần được cho là chuyên thực hiện những điều ác hại người theo quan niệm mê tín.
- áo cốiPhần được đan bằng tre nứa xung quanh cối xay thóc, giúp giữ gạo và trấu không bị bắn ra xa.
- áo láÁo được làm từ lá cây, thường dùng trong các dịp lễ hội truyền thống hoặc để thể hiện văn hóa dân gian.
- áo tơiÁo che mưa không có tay, thường được làm bằng rơm hoặc lá cọ, thường được sử dụng trong những ngày mưa lớn.
- âm binhLính phục vụ trong âm phủ, theo quan niệm và tín ngưỡng của người xưa.
- âm phủCõi âm, thế giới của linh hồn những người đã qua đời, theo tín ngưỡng dân gian.
- ấn quyếtKỹ thuật của người phù thủy dùng tay để làm phép, được thực hiện nhằm trừ tà ma.