Từ vựng chủ đề: Triết học
Dưới đây là 24 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Triết học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ban sơGiai đoạn ban đầu, lúc khởi đầu của một sự vật, hiện tượng.
- biểu kiếnHiện tượng có vẻ như vậy, nhưng thực tế không đúng như những gì ta thấy hoặc đo được.
- biện chứngLiên quan đến phương pháp biện chứng, phù hợp với quy luật biện chứng.
- bà la môn giáoTôn giáo của người Ấn Độ cổ đại, thường liên quan đến các truyền thống triết học và tín ngưỡng của Ấn Độ, chủ yếu xuất phát từ các kinh điển Veda.
- bài trungQuy tắc cơ bản của logic hình thức, theo đó trong cùng một thời điểm và điều kiện, nếu có hai phán đoán mâu thuẫn về cùng một đối tượng thì ít nhất một trong hai phán đoán phải đúng; cả hai không thể đều sai và không có trường hợp trung gian.
- bát quáiHệ thống kí hiệu biểu trưng xuất phát từ Trung Quốc cổ đại, sử dụng hai phù hiệu _ (biểu tượng cho dương) và _ _ (biểu tượng cho âm) để tạo ra tám quẻ (càn, khảm, cấn, chấn, tốn, li, khôn, đoài, tượng trưng cho trời, nước, núi, sấm, gió, lửa, đất, hồ) và kết hợp thành 64 quẻ (biểu thị các hiện tượng tự nhiên, xã hội và cuộc sống con người), ban đầu được dùng cho bói toán, sau này còn được sử dụng trong phép thuật.
- bản chấtChất liệu hoặc tính cách vốn có của một người, sự vật.
- bản dạngBản dạng là cái vốn có, bản chất của một sự vật hoặc một hiện tượng.
- bản ngãBản năng và dục vọng bẩm sinh, không có ý thức, tồn tại trong con người.
- bản năngPhản ứng bẩm sinh, không có ý thức của một sinh vật (bao gồm cả con người) đối với thế giới xung quanh.
- bản thểKhái niệm trong triết học duy tâm, chỉ bản chất mà chỉ lý trí con người có thể hiểu được.
- bản thể luậnLĩnh vực trong triết học nghiên cứu về bản chất của sự tồn tại.
- bất biếnỞ trạng thái không thay đổi hoặc không tiến triển; trái ngược với khả biến.
- bất khả tri luậnHọc thuyết triết học cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất của thế giới khách quan và các quy luật của nó.
- ánh sángÁnh sáng là các sóng điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được phát ra từ nguồn sáng như mặt trời hoặc bóng đèn.
- âmMột trong hai mặt đối lập lớn, thường được xem là đại diện cho mặt phủ định, tiêu cực; đối lập với dương, thể hiện mặt khẳng định, tích cực của muôn vật trong vũ trụ, ví dụ như đêm đối lập với ngày, nữ đối lập với nam, chết đối lập với sống.
- âm cực dương hồiKhái niệm trong triết học phương Đông, biểu thị sự cân bằng giữa âm và dương trong vũ trụ, nơi mà mọi thứ đều tìm kiếm sự hòa hợp.
- ảo huyềnTừ chỉ những điều không thực tế, không có căn cứ xác thực.
- ảo tượngMột hình ảnh hoặc cảm giác không có thực, thường xuất hiện trong tâm trí con người.
- ảo vọngHi vọng không có cơ sở thực tế, chỉ là ảo tưởng.
- ấn độ giáoMột tôn giáo xuất phát từ Ấn Độ, bao gồm các triết lý và thực hành như Hindu giáo và Phật giáo.
- ẩn cưThuật ngữ chỉ việc sống ẩn dật, không tham gia vào đời sống xã hội.
- ẩn dật(Từ cũ) Lánh đời, sống xa rời chốn phồn hoa, thường dùng để chỉ những người có tài đức trong thời phong kiến.
- ẩn sĩNgười trí thức sống tách biệt với đời thường, thường ở ẩn và không tham gia vào việc triều chính.