Từ vựng chủ đề: Tôn giáo
Dưới đây là 28 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tôn giáo", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a di đàMột trong những vị Phật trong đạo Phật, được tôn thờ như là vị cứu độ cho chúng sinh.
- a di đà phậtCâu niệm cầu nguyện trong đạo Phật, thể hiện lòng thành kính và niềm tin vào Đức Phật A Di Đà.
- a menTừ được dùng ở cuối câu cầu nguyện của người theo Công giáo để biểu thị ý cầu xin, có nghĩa là 'xin được như ý'.
- amChùa nhỏ hoặc miếu nhỏ.
- an giấc nghìn thuCụm từ này biểu thị trạng thái yên bình, thanh thản của một người đã mất, tương tự như 'ngủ mãi mãi'.
- bi đìnhNhà để đặt bia, thường là nơi thờ cúng hoặc tưởng niệm.
- bà la mônMột tín ngưỡng tôn thờ thần thánh của một trong những tôn giáo cổ xưa ở Ấn Độ, được biết đến với nhiều nghi lễ và triết lý sâu sắc.
- bà la môn giáoTôn giáo của người Ấn Độ cổ đại, thường liên quan đến các truyền thống triết học và tín ngưỡng của Ấn Độ, chủ yếu xuất phát từ các kinh điển Veda.
- bà phước(Phương ngữ) từ dùng để chỉ bà xơ, thường được sử dụng ở một số vùng miền.
- bà xơNữ tu sĩ thuộc Công giáo, thường đảm nhiệm các công việc tại bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi.
- bác áiCó lòng thương yêu rộng rãi và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
- bái(Phương ngữ) Hành động lạy hoặc vái để thể hiện sự kính trọng.
- báng bổHành động chế giễu hoặc bài bác những điều mà người khác coi là linh thiêng.
- bánh thánhBánh được các giáo sĩ Công giáo làm phép và phân phát cho con chiên trong các ngày lễ lớn tại nhà thờ.
- báo ứngGặp được điều tốt hoặc xấu, tương ứng với những hành động thiện hay ác mà mình đã làm trước đây, theo quan niệm duy tâm.
- bảo thápTháp báu dùng để cất giữ hài cốt hoặc tro cốt của các nhà sư tu hành lâu năm và có đức độ.
- bần tăngTừ cổ, dùng bởi các nhà sư để tự xưng một cách khiêm tốn.
- bần đạoMột từ cũ mà hòa thượng dùng để tự xưng một cách khiêm nhường.
- bề trên(thường viết hoa) chỉ Chúa Trời, một cách gọi tôn kính của những người theo đạo Cơ Đốc.
- bồ tátMột vị thần trong Phật giáo, người đã đạt được giác ngộ nhưng vẫn ở lại trần gian để giúp đỡ người khác.
- áo cà saMột loại áo khoác dài, thường được các sư thầy, tăng ni mặc trong các buổi lễ, chùa chiền.
- áo tếÁo dành cho người đứng tế, thường có thiết kế dài và rộng.
- ăn chayĂn những loại thực phẩm không có nguồn gốc từ động vật, thường liên quan đến việc tu hành trong đạo Phật và một số tôn giáo khác.
- ăn chay niệm phậtHành động ăn những món ăn không có thịt, thực hiện để thể hiện sự tôn kính và tâm linh trong Phật giáo.
- ăn chay nằm đấtLối sống hoặc phương pháp ăn uống không sử dụng thực phẩm có nguồn gốc động vật, thường được liên kết với tâm linh và sức khỏe.
- ăn mày(Từ cũ) Hành động cầu xin, thường liên quan đến tín ngưỡng như cầu khẩn các vị thánh hoặc Phật.
- ấn giáoTừ viết tắt chỉ Ấn Độ giáo.
- ấn độ giáoMột tôn giáo xuất phát từ Ấn Độ, bao gồm các triết lý và thực hành như Hindu giáo và Phật giáo.