Từ vựng chủ đề: Sinh học
Dưới đây là 32 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Sinh học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-xít a-minHợp chất hóa học chứa nhóm amin và nhóm axit, thường được sử dụng trong tổng hợp protein.
- acid béoTên gọi chung cho các acid hữu cơ được điều chế từ các hydrocarbon, khi kết hợp với glycerin sẽ tạo thành chất béo.
- acid carbonicAcid được hình thành khi khí carbonic hòa tan trong nước.
- adnMột dạng gen có trong tế bào của sinh vật, chứa thông tin di truyền.
- albuminMột loại protein, là thành phần chính của lòng trắng trứng.
- alkaloidChất hữu cơ có tính kiềm, tìm thấy trong một số loại cây, và thường được dùng làm thuốc chữa bệnh mặc dù có thể gây độc.
- amibĐộng vật đơn bào kích thước rất nhỏ, thường có khả năng thay đổi hình dạng, sinh sống trong môi trường ẩm ướt như đất và nước, có một số loài là ký sinh trong cơ thể người và động vật.
- amino acidCác phân tử hữu cơ tạo thành protein, cần thiết cho sự sống và phát triển của cơ thể.
- an-bu-minChất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, giúp cung cấp năng lượng và duy trì các chức năng sinh lý.
- anophelesMuỗi có đặc điểm khi đậu đuôi chổng lên, một số loài trong nhóm này có khả năng truyền bệnh sốt rét.
- bao phấnPhần chứa hạt phấn, phồng lên ở đầu nhị hoa, có vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
- biosTừ viết tắt của 'biological system', ám chỉ đến cấu trúc hoặc hệ thống sinh học trong cơ thể hoặc tổ chức sống.
- biến chủngGiống loài được hình thành từ sự biến đổi của giống khác.
- biến dịBiến dị là sự thay đổi về mặt di truyền của một cá thể so với thế hệ trước, có thể liên quan đến hình thái, cấu trúc hoặc chức năng.
- biến hìnhBiến đổi về hình dạng hoặc hình thái.
- biến tháiSự biến đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo của một số động vật trong quá trình phát triển, từ giai đoạn ấu trùng đến khi trưởng thành.
- biểu bìMô tế bào phủ bề mặt ngoài của cơ thể sinh vật hoặc lót bên trong các cơ quan, có chức năng bảo vệ hoặc thực hiện nhiều nhiệm vụ khác như tiêu hóa, bài tiết, v.v.
- bài tiếtThải ra ngoài cơ thể các chất thừa.
- bào thaiThai nhi còn ở trong bụng mẹ.
- bào tửLoại tế bào của một số động vật và thực vật cấp thấp, sau khi tách khỏi cơ thể mẹ có thể trực tiếp hoặc gián tiếp phát triển thành cá thể mới, giúp bảo đảm sự sinh sôi và lưu giữ nòi giống.
- bào tử nangBào tử nang là một cấu trúc sinh học trong đó chứa các bào tử, thường thấy trong các loài nấm hoặc thực vật có mạch.
- bán cầu nãoNửa bên phải hoặc nửa bên trái của bộ não, có hình dạng giống bán cầu.
- bạch cầuHuyết cầu không màu, có chức năng bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh.
- bạch huyếtChất dịch trong cơ thể có chức năng vận chuyển, chứa các tế bào bạch cầu không màu (trừ vùng ruột non có dạng như sữa).
- bạch huyết bàoMột loại tế bào bạch cầu, có chức năng sản sinh ra các kháng thể quan trọng trong hệ miễn dịch.
- bạch tuộcĐộng vật không xương sống sống ở biển, thuộc họ mực, có thân hình tròn dẹt và nhiều tay (vòi) dài để bắt mồi.
- bản năngPhản ứng bẩm sinh, không có ý thức của một sinh vật (bao gồm cả con người) đối với thế giới xung quanh.
- bọ láLoài bọ có cánh thẳng, thân dẹp, có hình dạng giống như chiếc lá, thường sống trên cây.
- bọ nẹtẤu trùng của một loài bướm, có màu xanh, có nhiều lông cứng và gai chích gây đau, thường ăn lá cây.
- bọcHành động bao quanh một vật gì đó.
- áo hạtPhần cùi của quả cây, thường là lớp bao quanh hạt bên trong.
- ấu trùngDạng mới nở từ trứng của các loại động vật chân đốt, như côn trùng, tôm, cua, được hình thành qua nhiều lần lột xác trước khi trở thành con trưởng thành.