Từ vựng chủ đề: Giao tiếp hàng ngày
Dưới đây là 31 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giao tiếp hàng ngày", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba lăng nhăng(Khẩu ngữ) dùng để chỉ điều gì đó vớ vẩn, không có giá trị hay ý nghĩa gì đáng tin.
- ba lơnTừ chỉ sự ngu ngốc hoặc nghe có vẻ ngớ ngẩn, ít được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
- ban nãyKhoảng thời gian vừa qua, cách đây không lâu.
- bao lăm(Phương ngữ) từ dùng để hỏi số lượng, tương đương với nghĩa là bao nhiêu.
- bis(Từ cũ) dùng để chỉ thứ hai, lặp lại lần thứ hai (thường xuất hiện trong địa chỉ nhà).
- biết đâu chừngMột cách diễn đạt dùng để chỉ sự không chắc chắn, thể hiện rằng điều gì có thể xảy ra mà không ai biết trước.
- biết đâu đấyCụm từ này được sử dụng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc khả năng có thể xảy ra một điều gì đó bất ngờ.
- bàn toạDanh từ dùng để chỉ bộ phận mông, thường dùng trong ngữ cảnh kiêng tránh.
- bày đặt(Ít dùng) có nghĩa giống như bịa đặt.
- bây chừ(Phương ngữ) dùng để chỉ thời điểm hiện tại.
- bây nhiêuĐại từ chỉ số lượng xác định cụ thể đang được đề cập đến; tương đương với 'ngần này' hoặc 'từng này'.
- bí bétỞ trong tình trạng kém hiệu quả, trì trệ, kéo dài đến mức không thể tiến triển.
- bó cẳng(Khẩu ngữ) bị buộc phải ở một chỗ, không thể đi lại được.
- bó tay chịu chếtBiểu thị trạng thái không còn khả năng giải quyết vấn đề hoặc không biết phải làm gì tiếp theo, thường dùng khi gặp tình huống khó khăn.
- bạt víaSợ hãi đến mức cảm giác như mất cả hồn vía.
- bất cứTừ dùng để diễn tả sự không loại trừ bất kỳ trường hợp nào, có thể áp dụng trong mọi hoàn cảnh.
- bấy nhiêuDùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ nào đó, thường có nghĩa là 'bao nhiêu' hay 'ngần ấy'.
- bẫmCách gọi tôn trọng, thường dùng để xưng hô với người trên hoặc người lớn tuổi.
- bắn tiếng(Khẩu ngữ) diễn đạt ý muốn thông qua một người trung gian.
- bắt cóc bỏ đĩaHành động cố tình mang một cái gì đó đi mà không được sự đồng ý, thường là dùng để gây áp lực hoặc đàm phán.
- bắt đầu từChỉ điểm khởi đầu của một hành động, quá trình hoặc thời gian.
- bển(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ vị trí bên kia, bên đó.
- bịChỉ trạng thái bị ảnh hưởng bởi một tác động nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
- bịnhTình trạng sức khỏe không bình thường, thường là do vi khuẩn hoặc virus gây ra.
- bịu xịuTừ miêu tả vẻ mặt chảy xệ, thường xuất hiện khi người ta hờn dỗi hoặc cảm thấy thất vọng, không vừa lòng.
- bỏ xừChỉ sự thái quá, cảm giác không hài lòng hoặc không chấp nhận điều gì đó.
- bố lếuTừ (khẩu ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'bố láo', thường chỉ sự vô lý hoặc không thật.
- bởiTừ dùng để chỉ ra người hoặc vật gây ra trạng thái đã được đề cập.
- áng(Văn chương) từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp rực rỡ.
- ápViết tắt của điện áp.
- ăn mày đòi xôi gấcCâu nói mô tả một người ăn xin vô cớ, đòi hỏi điều gì đó không hợp lý hoặc không xứng đáng.