Từ vựng chủ đề: Động vật
Dưới đây là 30 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Động vật", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-gaNgười được chỉ định làm người bảo vệ hoặc chăm sóc cho một con vật, thường là chó.
- anh vũ(Văn chương) chỉ về chim vẹt.
- ba baLoại rùa sống ở nước ngọt, có mai cứng và không có vảy.
- ban miêuBọ cánh cứng có màu xanh biếc hoặc đen, có khả năng tiết ra chất dùng làm thuốc kích thích.
- be beTừ mô phỏng âm thanh của dê hoặc cừu khi kêu.
- beoLoài thú ăn thịt gần giống với báo nhưng kích thước nhỏ hơn, có bộ lông màu nâu đỏ.
- bách thúTên gọi chung cho nhiều loài động vật hoang dã, đặc biệt là trong văn hóa dân gian và trong các tác phẩm văn học.
- béc giêGiống chó lớn, có tai vểnh, có nguồn gốc từ châu Âu, rất thông minh, thường được nuôi để bảo vệ nhà cửa hoặc làm chó trinh thám.
- bòĐộng vật nhai lại, có hai chân móng, sừng rỗng và ngắn, lông thường có màu vàng; được nuôi để lấy sức kéo, dễ tiêu hóa thức ăn hoặc để sản xuất sữa.
- bạc máBạc má là một loại cây có chứa nhiều chất dinh dưỡng, thường được dùng trong các món ăn hoặc làm thuốc.
- bạch yếnChim nhỏ thuộc họ sẻ, có lông màu trắng, thường được nuôi làm chim cảnh.
- bất khamChỉ tính cách hung dữ, không dễ dàng bị điều khiển (đặc biệt dùng để miêu tả ngựa).
- bọ chétBọ chét là một loại côn trùng nhỏ, thường sống ký sinh trên cơ thể động vật, đặc biệt là chó và mèo.
- bọ cạpLoại động vật có xác cứng, thường có đuôi chứa nọc độc, thuộc lớp nhện.
- bọ hungCon bọ cánh cứng, có thân tròn màu đen và mùi hôi, thường sống trong các bãi phân hoặc đào lỗ dưới đất.
- bọ mòCon ve nhỏ sống ký sinh trên cơ thể một số loài chim và động vật nhỏ.
- bọ queLoại bọ có hình dạng giống như một đoạn cành cây khô, thường sống ở rừng và ăn lá cây.
- bọ quítMột loại côn trùng nhỏ, có màu sắc sặc sỡ, thường thấy trong tự nhiên.
- bọ vừng(Phương ngữ) Chỉ loài bọ dừa, thường được biết đến với hình dáng và màu sắc đặc trưng.
- bọ xítLoại bọ cánh nửa có thân hình năm góc, vòi để châm hút nhựa cây và thường tiết ra chất có mùi hôi.
- bọ đaMột loại côn trùng thuộc chi bọ cánh cứng, nổi bật bởi hình dáng lớn và màu sắc sặc sỡ.
- bồ chaoChim thuộc họ khướu, có lông màu nâu và thường phát ra âm thanh 'chao, chao'.
- bồ câuChim được nuôi làm cảnh hoặc lấy thịt, có cánh dài, bay giỏi, mắt tròn đẹp và sáng, thường được xem là biểu tượng của hòa bình.
- bồ nôngChim lớn với mỏ dài và to, cổ có bìu chứa thức ăn, thường sống thành đàn dọc bờ sông, bờ biển, và chủ yếu ăn cá.
- bổ củiLoại bọ cánh cứng có phần ngực khớp với phần bụng, với đầu có thể ngóc lên và bổ xuống giống như động tác bổ củi của con người.
- ác làChim có kích thước vừa, với đuôi dài và lông màu đen, nhưng phần bụng và vai lại có lông trắng. Loài chim này thường kiếm ăn ở các cánh đồng.
- ác thúLoài thú dữ, chuyên săn mồi và có khả năng ăn thịt người.
- ăn tạpTừ dùng để chỉ hành động ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, không kén chọn.
- ắc-coóc-đê-ôngChỉ con vật giống như ếch, sống ở vùng nước ngọt, có khả năng nhảy xa.
- ẳngTừ mô phỏng âm thanh của chó khi bị đánh hoặc đau.