Từ vựng chủ đề: Xã hội học
Dưới đây là 24 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Xã hội học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-pác-thaiTên gọi của một bộ tộc dân tộc thiểu số ở vùng núi cao, nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo và lối sống gắn liền với thiên nhiên.
- alphaChữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hi Lạp (α, tiếng Anh).
- ba phảiNgười không rõ ràng trong quan điểm, luôn chọn cách an toàn hoặc không dám thể hiện ý kiến cá nhân.
- bi quanTình huống khó có thể cứu vãn, mang tính tuyệt vọng.
- bào tộcTổ chức xã hội ở thời kỳ nguyên thủy, bao gồm nhiều thị tộc thân thuộc, với quy định cấm kết hôn giữa các thành viên.
- bá quanTừ cũ chỉ các quan trong triều đình, dưới quyền của đại thần, dùng để nói chung.
- bámDựa vào người khác để tồn tại hoặc bấu víu vào.
- bám càng(Khẩu ngữ) Đi theo hoặc dựa vào người khác để được lợi ích, thường mang hàm ý chê bai.
- bí mậtĐược giữ kín trong phạm vi một số ít người, không để lộ cho người khác biết.
- bại lộViệc gì đó bí mật bị phát hiện, không còn được giấu kín.
- bản mặtBộ mặt cụ thể của một người, thường được dùng với hàm ý coi thường hoặc khinh bỉ.
- bất mãnPhản ứng bằng thái độ không hợp tác hoặc thờ ơ do không được thoả mãn điều gì đó.
- bẳn gắtHành động nổi cáu một cách không hợp lý.
- bối cảnhTình huống hoặc hoàn cảnh mà một sự kiện diễn ra, thường có ảnh hưởng đến việc hiểu biết hoặc đánh giá của người khác.
- bộ tộcHình thái cộng đồng của một tộc người được hình thành trong giai đoạn cuối của chế độ bộ lạc nguyên thủy, phát triển trong thời kỳ chiếm hữu nô lệ và phong kiến sơ kỳ, với vùng cư trú, trạng thái kinh tế, văn hóa và tên gọi riêng.
- áp chếĐè nén và hạn chế tự do, thường gây ra sự áp bức trong xã hội.
- áp điệuMột từ cổ có nghĩa tương tự như 'áp giải'.
- ân xáQuyết định miễn hoặc giảm hình phạt cho người phạm tội đã thể hiện sự hối cải, thường được thực hiện bởi cơ quan quyền lực nhà nước hoặc nguyên thủ quốc gia vào dịp lễ lớn.
- ăn hiếp(Khẩu ngữ) Sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để bắt ép người khác phải làm theo ý muốn của mình.
- ăn theo(Khẩu ngữ) Nhận được lợi ích hoặc tài sản từ thứ khác, người khác, mà không phải do công sức hoặc khả năng của bản thân.
- ăn thật làm giảThực hiện hành động ăn uống một cách chân thật nhưng lại tạo ra một hình ảnh giả tạo hay không chân thật.
- ảnh hưởngTác động từ người, sự việc hoặc hiện tượng có thể dần dần dẫn đến những biến đổi nhất định trong tư tưởng, hành vi, hoặc tiến trình phát triển của sự vật hoặc con người.
- ảo vọngHi vọng không có cơ sở thực tế, chỉ là ảo tưởng.
- ẩn ứcTình trạng không thể thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, thường gây ra stress hoặc căng thẳng.