Từ vựng chủ đề: Âm thanh
Dưới đây là 18 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Âm thanh", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- am-pliThiết bị dùng để khuếch đại tín hiệu điện, thường được sử dụng trong âm thanh và điện tử.
- be beTừ mô phỏng âm thanh của dê hoặc cừu khi kêu.
- be bétÂm thanh nhẹ nhàng, êm dịu hoặc là một hoạt động giải trí, vui vẻ.
- bì bõmTừ mô phỏng âm thanh của việc lội nước hoặc tiếng đập nước nhẹ nhàng và liên tiếp.
- bập bà bập bõmTừ dùng để mô tả hành động xảy ra với tần suất hoặc mức độ nhiều hơn so với bập bõm.
- bập bà bập bùngNhư bập bùng, nhưng diễn tả sự liên tiếp và mức độ nhiều hơn.
- bẹtCó bề mặt rộng, không dày, thường trông như bị ép xuống.
- bộ dànHệ thống thiết bị âm thanh điện tử, bao gồm đầu phát audio hoặc video, ampli, loa, v.v., được kết hợp để gia tăng tiện ích và cải thiện chất lượng âm thanh.
- bộ khuếch đạiThiết bị dùng để tăng cường mức độ của một đại lượng nào đó bằng cách sử dụng năng lượng từ nguồn bên ngoài.
- ánh ỏiMô tả âm thanh to lớn, dễ nghe và thu hút sự chú ý.
- âm vang(âm thanh) vang lên và ngân xa.
- âm âmDiễn tả âm thanh nhẹ nhàng, nhỏ và khó nghe.
- ấm oáiTừ mô phỏng âm thanh chói tai do nhiều người phát ra cùng một lúc.
- ầmMô tả âm thanh to tiếng và ồn ào.
- ầm ãCó âm thanh lớn và ồn ào, phát ra liên tục (nói khái quát).
- ầm ìTừ mô phỏng âm thanh nhỏ, rền, đều và kéo dài, vọng lại từ xa.
- ầm ĩTính từ chỉ sự ồn ào, náo động, gây ra cảm giác khó chịu.
- ầm ầmTừ mô phỏng âm thanh vang lớn và liên tục.