Từ vựng chủ đề: Truyền thông
Dưới đây là 36 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Truyền thông", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba khôngMột loại nước giải khát có hương vị ngọt nhẹ, thường dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt.
- biên tậpKiểm tra, chỉnh sửa và hoàn thiện nội dung của tài liệu hoặc công trình trước khi xuất bản.
- biên tập viênNgười thu thập, chọn lọc tin tức và tài liệu, sau đó soạn thảo thành bài để phát thanh hoặc xuất bản.
- biểu ngữBăng vải, tấm ván, v.v., có viết khẩu hiệu, được trương lên ở nơi đông người qua lại hoặc trong các cuộc mít tinh, biểu tình.
- bà baQuần áo truyền thống của người Nam Bộ, bao gồm áo cánh dài, tay rộng, tà áo xẻ thấp và quần dài không túi với cạp rộng có dải rút.
- bánh bòBánh được làm từ bột gạo tẻ, ủ với đường và men, khi hấp chín sẽ nở lớn, có độ mềm và xốp.
- bánh phồngBánh làm từ bột gạo nếp hoặc bột khoai sọ trộn với đường, được nướng cho phồng lên, có vị giòn.
- báoBáo là một loại phương tiện truyền thông, thường in trên giấy hoặc phát sóng trên truyền hình, cung cấp thông tin về các sự kiện, tin tức và phân tích.
- báo chíCác loại hình thông tin tuyên truyền như báo, tạp chí, và các phương tiện truyền thông khác.
- báo hìnhLoại hình báo chí truyền tải tin tức và hình ảnh qua sóng truyền hình, khác với báo ảnh, báo điện tử, báo nói và báo viết.
- báo liếpBáo được trình bày dưới dạng bài viết và tranh vẽ dán trên liếp, nhằm cung cấp thông tin và tuyên truyền cho một nhóm đối tượng nhất định.
- báo nóiLoại hình báo chí nơi tin tức và bài viết được phát sóng qua radio; khác với báo ảnh, báo điện tử, báo hình và báo viết.
- báo tườngBáo được tạo ra từ những bài viết và tranh vẽ, được trình bày hoặc dán trên giấy khổ lớn và treo trên tường, mang nội dung thông tin và tuyên truyền mang tính chất nội bộ.
- báo viếtLoại hình báo chí cung cấp tin tức và hình ảnh trên giấy, khác với báo ảnh, báo hình, báo nói, và báo điện tử.
- báo vụNhiệm vụ nhận và phát điện báo, thường sử dụng trong lĩnh vực truyền thông và thông tin.
- báo vụ viênNhân viên bưu điện có nhiệm vụ nhận và phát điện báo.
- báo điện tửLoại hình báo chí trong đó tin tức và hình ảnh được trình bày qua màn hình máy tính thông qua kết nối trực tuyến với Internet; khác với báo ảnh, báo hình, báo nói, và báo viết.
- báo ảnhLoại hình báo chí chủ yếu sử dụng hình ảnh để truyền đạt thông tin, kèm theo lời giải thích và một số bài viết ngắn; phân biệt với các loại báo điện tử, báo hình, báo nói, và báo viết.
- bình luậnNói hoặc viết về ý kiến, quan điểm của mình về một vấn đề nào đó.
- bình luận viênNgười chuyên đưa ra ý kiến, phân tích, hoặc bình luận về một sự kiện, vấn đề nào đó, thường là trong lĩnh vực thể thao, truyền hình hoặc truyền thông.
- bôi nhọHành động làm xấu đi hoặc làm giảm giá trị uy tín của một ai đó hoặc một điều gì đó.
- bôi tro trét trấuCó nghĩa là phê phán một cách quá đáng, làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
- băng hìnhBăng hình là một loại băng ghi hình thường được sử dụng để lưu trữ hình ảnh và âm thanh, phổ biến trong các hệ thống video và máy quay.
- băng rônBăng có in khẩu hiệu, quảng cáo, v.v., được treo ở nơi công cộng nhằm mục đích cổ động hoặc tuyên truyền.
- băng thông rộngCáp truyền thông có dải tần rộng, cho phép truyền tải tín hiệu với khoảng cách xa và tốc độ cao, có thể truyền trên nhiều kênh khác nhau cùng một lúc.
- bạch thoạiDạng ngôn ngữ viết của tiếng Hán hiện đại, được hình thành từ sau thời Đường, thời Tống, dựa trên ngôn ngữ nói. Ban đầu chỉ được sử dụng trong các tác phẩm văn học thông tục, sau này trở nên phổ biến trong xã hội; khác biệt với văn ngôn.
- bạn đọcNgười đọc sách, báo, hoặc các tài liệu khác.
- bị chúHành động thêm thông tin hoặc giải thích để làm cho nội dung trở nên rõ ràng hơn.
- bồi bútNgười thực hiện việc viết lách theo sự phục vụ, thường là cho những nhóm lợi ích.
- áo dàiÁo truyền thống của người Việt, dài đến ống chân, được chia thành hai tà ở phía trước và phía sau, khuy cài từ cổ xuống nách và một bên hông.
- áo kháchÁo cánh của phụ nữ có kiểu dáng truyền thống của người Hoa, với cổ cao, xẻ giữa và có khuy tết.
- áo tứ thânÁo truyền thống của phụ nữ miền Bắc xưa, dài đến giữa ống chân, có bốn vạt, trong đó hai vạt trước rộng bằng nhau và thường được buộc chéo với nhau.
- áp phíchTờ giấy lớn có chữ hoặc hình ảnh, thường được dán ở nơi công cộng nhằm mục đích tuyên truyền, cổ động hoặc quảng cáo.
- ấn hànhHành động in ấn và phát hành một ấn phẩm.
- ấn loátHành động in ấn hoặc công việc liên quan đến việc sản xuất tài liệu in.
- ầu ơTiếng mở đầu trong câu hát ru, thường được sử dụng để tạo không khí êm đềm và yên tĩnh.