Từ vựng chủ đề: Tâm linh
Dưới đây là 23 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tâm linh", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a di đà phậtCâu niệm cầu nguyện trong đạo Phật, thể hiện lòng thành kính và niềm tin vào Đức Phật A Di Đà.
- an giấc ngàn thuBước vào giấc ngủ sâu và yên tĩnh, thường được dùng khi nói về cái chết một cách nhẹ nhàng.
- an nghỉCó nghĩa giống như 'yên nghỉ', chỉ sự tĩnh lặng, thanh thản trong giấc ngủ hoặc sau khi qua đời.
- an táng(Trang trọng) xử lý thi thể người đã qua đời (bằng cách chôn cất, hỏa táng, thiên táng, v.v.) theo các nghi lễ truyền thống.
- anh linhLinh hồn của người được tôn vinh, thường được nhắc đến trong văn hóa và tâm linh.
- ba sinhTừ cổ trong văn chương, chỉ sự gắn bó kéo dài qua nhiều kiếp sống, thường được nhắc đến trong bối cảnh tình duyên theo quan niệm của đạo Phật.
- bà cốtNgười phụ nữ thực hành nghề đồng bóng, thường đóng vai trò trung gian giữa người sống và thế giới tâm linh.
- bàn thờBàn dùng để thờ cúng, thường bày biện bài vị, di ảnh, đèn, bát hương, và các phẩm vật khác.
- báo mộngTheo tín ngưỡng dân gian, từ này chỉ việc thần linh hoặc người đã khuất báo trước cho biết trong giấc mơ về sự kiện tốt lành hay xấu sắp xảy ra.
- bình an vô sựTrạng thái an lành, không có điều gì xấu xảy ra.
- bính(thường viết hoa) Kí hiệu thứ ba trong thiên can, đứng sau ất và trước đinh.
- bóiHành động xem hoặc dự đoán tương lai, thường dựa trên một phương pháp nào đó.
- bói không raKhông thể tìm ra, không có kết quả hoặc không thể đoán định điều gì.
- bói toánHành động xem xét hoặc dự đoán vận mệnh, số phận của người khác.
- bấm độnHành động bấm đốt ngón tay để tính toán và dự đoán những việc sắp xảy ra, theo cách bói toán.
- ánh sángÁnh sáng là các sóng điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được phát ra từ nguồn sáng như mặt trời hoặc bóng đèn.
- áo quanHòm bằng gỗ dùng để đựng xác người đã khuất.
- âm hồnHồn của người đã qua đời.
- âm khíKhí lạnh lẽo, thường xuất hiện ở những nơi có mồ mả hoặc có người đã khuất.
- âm tiNơi mà người chết trú ngụ, tương tự như âm phủ.
- âm tyNơi trú ngụ của các linh hồn, thường được coi là cõi âm hoặc thế giới bên kia.
- ấn quyếtKỹ thuật của người phù thủy dùng tay để làm phép, được thực hiện nhằm trừ tà ma.
- ẩn cưThuật ngữ chỉ việc sống ẩn dật, không tham gia vào đời sống xã hội.