Từ vựng chủ đề: Hóa học
Dưới đây là 32 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Hóa học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-mô-ni-ácChất hóa học có tính độc hại, thường được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.
- a-xê-tônChất lỏng không màu, dễ bay hơi, thường được sử dụng như dung môi trong các sản phẩm hóa học và mỹ phẩm.
- a-xítMột loại hợp chất hóa học có tính axit, thường có pH dưới 7 và có khả năng phản ứng với bazơ.
- a-xít a-minHợp chất hóa học chứa nhóm amin và nhóm axit, thường được sử dụng trong tổng hợp protein.
- a-xít a-xê-tíchHợp chất hóa học quan trọng, thường được sử dụng trong nhiều quá trình công nghiệp và phòng thí nghiệm.
- a-xít clo-hi-đríchHợp chất hóa học có công thức HCl, thường xuất hiện dưới dạng dung dịch trong nước, có tính axit mạnh.
- a-xít các-bo-níchMột loại hợp chất hóa học có tính acid, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và hóa học.
- a-xít ni-tríchChất hóa học được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, có công thức hóa học HNO3, thường được dùng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và chế biến thực phẩm.
- a-xít sun-fua-ríchMột loại hợp chất hóa học, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp và hóa học.
- acetoneHợp chất lỏng không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, có khả năng hòa tan trong nước, thường được sử dụng làm dung môi và để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ.
- acetyleneHợp chất khí không màu, dễ gây nổ, khi cháy tỏa ra ngọn lửa sáng trắng, thường được sử dụng trong hàn xì và cắt kim loại.
- acidHợp chất có khả năng phản ứng với một base để tạo ra muối.
- acid aceticAcid không màu, là thành phần chính của giấm, được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và sản xuất dược phẩm.
- acid carbonicAcid được hình thành khi khí carbonic hòa tan trong nước.
- acid chlorhydricMột loại axit mạnh được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghiệp.
- acid nitricChất hóa học có công thức HNO3, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và trong các quá trình công nghiệp khác.
- acid sulfuricAcid không màu, lỏng, sánh, rất háo nước, có khả năng làm cháy da và khi hòa tan vào nước sẽ tỏa ra nhiều nhiệt. Nó được sử dụng làm hóa chất cơ bản để sản xuất các loại hóa chất khác.
- alkaloidChất hữu cơ có tính kiềm, tìm thấy trong một số loại cây, và thường được dùng làm thuốc chữa bệnh mặc dù có thể gây độc.
- ammoniacHợp chất khí không màu, có mùi khai, nhẹ và dễ tan trong nước, thường được sử dụng trong sản xuất phân đạm và acid nitric.
- an-ti-monChất hóa học có ký hiệu là Sb, thường sử dụng trong ngành điện tử và sản xuất hợp kim.
- anodeCực dương của thiết bị điện tử như đèn điện tử, ống phóng điện, bình điện phân, v.v., nơi dòng điện từ mạch ngoài đi vào.
- antimonyKim loại màu trắng xanh, giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim cho đúc chữ in và các hợp kim chống mòn.
- arsenicĐơn chất có tính giòn, màu xám giống như sắt, dễ bay hơi và độc hại, thường được sử dụng dưới dạng hợp chất trong sản xuất dược phẩm, thuốc trừ sâu và diệt chuột.
- azotChất khí không màu, không mùi, chiếm khoảng 78% bầu khí quyển Trái Đất, thường được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.
- benzeneHợp chất lỏng, không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, không tan trong nước. Benzene được chế tạo từ nhựa than đá hoặc dầu mỏ, thường được sử dụng để tẩy vết dầu mỡ, hòa tan cao su và làm nguyên liệu trong sản xuất phẩm nhuộm.
- bismuthKim loại có màu trắng xám, giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim dễ nóng chảy và có hợp chất trong sản xuất dược phẩm.
- bình ngưngKhí cụ dùng để chuyển các chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng hoặc tinh thể.
- bạc bromureBột màu vàng nhạt, dễ bắt ánh sáng, thường được sử dụng để tráng lên kính ảnh hoặc phim ảnh.
- bảng tuần hoànBảng hiển thị các nguyên tố hóa học theo cách sắp xếp giúp thể hiện tính tuần hoàn của các tính chất hóa học của chúng, được Mendeleev phát hiện.
- bồ tạtTên thường dùng để chỉ một số loại muối kali, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón hóa học.
- á kimTên gọi chung cho các đơn chất không có ánh kim, kém dẫn điện và dẫn nhiệt.
- ăn mòn(Hiện tượng) làm cho bề mặt bị mòn dần hoặc bị phá hủy, do tác động của hóa chất hoặc điện hóa học.