Từ vựng chủ đề: Âm nhạc
Dưới đây là 40 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Âm nhạc", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-nốtTừ chỉ một loại âm thanh trong âm nhạc, thường được sử dụng để biểu thị một nốt nhạc trong hợp âm hoặc bài hát.
- accordeonMột loại nhạc cụ có hình dạng giống như một cái hộp, sản sinh âm thanh bằng cách thổi không khí qua các ống.
- albumTập hợp các tác phẩm (thường là bản nhạc hoặc bài hát) được phát hành dưới dạng đĩa hoặc băng từ.
- am-peMột loại nhạc cụ dây, thường được sử dụng trong các bài nhạc dân gian hoặc nhạc truyền thống.
- ampliThiết bị khuếch đại âm thanh, dùng để tăng cường độ lớn của âm thanh.
- ba trăngTên gọi ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- ba-zanTên một loại nhạc cụ truyền thống có nguồn gốc từ châu Phi, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn văn hóa.
- banjoMột loại nhạc cụ có dây, thường được chơi bằng cách gõ hoặc kéo dây để phát ra âm thanh vui tươi.
- bi caBài hát trữ tình thể hiện nỗi buồn thảm và xót thương.
- bi khúcMột khúc hát hoặc khúc nhạc buồn, thường gợi lên cảm giác thương xót hoặc lòng trắc ẩn.
- biến tấuTừ dùng để chỉ việc lặp lại giai điệu chủ đề theo cách phát triển, nhằm làm phong phú thêm hình tượng âm nhạc.
- bá trạoTrăm chèo; tên một điệu hát múa tập thể mô tả cảnh đi biển của ngư dân vùng Nam Trung Bộ, thường diễn ra vào đầu mùa đi biển.
- bách thanhÂm thanh hoặc tiếng vang từ xa, mang lại cảm giác trầm bổng, trong trẻo.
- bát âmÂm nhạc cổ truyền được biểu diễn bằng dàn nhạc gồm tám loại nhạc cụ làm từ các vật liệu khác nhau.
- bèPhần nhạc dành cho một hoặc nhiều nhạc cụ cùng loại trong dàn nhạc, hoặc cho một hoặc nhiều giọng hát cùng loại trong dàn hợp xướng.
- bình bảnĐiệu hát trong nhạc tài tử và ca kịch cải lương, có nhịp độ vừa phải.
- băng nhạcBăng từ được sử dụng để ghi âm các bài hát và bản nhạc.
- băng từBăng mềm làm từ chất dẻo, được phủ một lớp vật liệu từ tính, thường được sử dụng để ghi âm, ghi hình và trong công nghệ tính toán.
- bạc nhạcKhả năng cảm nhận hoặc thưởng thức âm nhạc.
- bản nhạcMột tác phẩm âm nhạc được viết xuống, thường bao gồm các nốt nhạc và lời bài hát.
- bậcVị trí của âm trong thang âm, thể hiện cấp độ hoặc độ cao của âm thanh.
- bập bungÂm thanh của tiếng trống con, có màu sắc trầm, hơi căng, vang lên lúc cao lúc thấp một cách đều đặn và liên tục.
- bập bùng(Âm thanh như tiếng trống, tiếng đàn) lên xuống một cách nhịp nhàng và hài hòa.
- bắt giọngHát một đoạn ngắn để hướng dẫn cho mọi người cùng hát theo.
- bộ gõTập hợp các nhạc cụ phát ra âm thanh thông qua việc gõ hoặc đánh lên bề mặt.
- âm bộiÂm phụ của một âm cơ bản được tạo ra từ hiện tượng cộng hưởng.
- âm chủBậc thứ nhất của một gam nhạc, đồng thời là tên gọi cho gam đó.
- âm cơ bảnThành phần có tần số thấp nhất trong một sóng âm, thường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định âm sắc của âm thanh.
- âm hưởngÂm thanh có tác động mạnh đến cảm xúc của con người.
- âm khuKhu vực âm thanh với các độ cao, thấp khác nhau có âm sắc riêng biệt trong giọng nói, giọng hát hoặc nhạc cụ.
- âm luậtQuy tắc tổ chức âm thanh và sử dụng nhịp điệu trong âm nhạc và thơ ca.
- âm sắcĐặc trưng của âm thanh, giúp phân biệt các âm thanh có cùng cao độ và cường độ.
- âm thoaÂm thoa là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ gỗ và phát ra âm thanh khi gõ vào.
- âm tầnTần số của âm thanh.
- âm vựcPhạm vi giữa âm thấp nhất và âm cao nhất mà một nhạc khí, tiếng nói hoặc giọng hát có thể phát ra.
- âm điệuĐộ cao khác nhau của chuỗi âm thanh, tạo ra ấn tượng hoặc cảm xúc đặc biệt.
- âu ca(Từ cũ, Văn chương) hành động cùng nhau hát để ca ngợi hoặc thể hiện tình cảm.
- ăn nhịpCó sự hòa hợp, ăn khớp với nhau về nhịp điệu, tiết tấu.
- ắc-coócTừ khẩu ngữ chỉ ắc-coóc-đê-ông, thường được nói tắt.
- ắng họngÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như ắng cổ, thường dùng để chỉ giọng nói trong trẻo, nhẹ nhàng.