rứt ruột

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: rứt ruột (Động từ)

Cảm thấy đau đớn, đau khổ, hoặc mệt mỏi vì lo lắng hoặc tiếc nuối về điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi rứt ruột khi thấy bạn gặp khó khăn mà không giúp được gì."
  • 2."Cô ấy rứt ruột vì không thể đến dự đám cưới của bạn bè."
  • 3."Anh ấy rứt ruột khi nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu."
2
Danh từ

Nghĩa 2: rứt ruột (Danh từ)

Tình trạng đau đớn hoặc cảm giác khó chịu sâu sắc trong lòng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nỗi rứt ruột khi phải chia tay người thân thật khó chịu."
  • 2."Mỗi lần nghĩ về quá khứ, tôi lại cảm thấy một nỗi rứt ruột trong lòng."
  • 3."Cảm giác rứt ruột khi mất đi cơ hội không dễ gì quên."

Lưu ý khi sử dụng "rứt ruột"

Lưu ý về động từ

"rứt ruột" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"rứt ruột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "rứt ruột" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rứt ruột"

rứt ruột là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cảm thấy đau đớn, đau khổ, hoặc mệt mỏi vì lo lắng hoặc tiếc nuối về điều gì đó. Ví dụ: "Tôi rứt ruột khi thấy bạn gặp khó khăn mà không giúp được gì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này