rút phép thông công

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rút phép thông công (Danh từ)

Hành động hủy bỏ quyền chúc phúc hoặc quyền giao tiếp của một giáo sĩ hay người đại diện tôn giáo đối với một cá nhân hoặc nhóm.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo xứ đã quyết định rút phép thông công của thành viên vì hành vi không phù hợp."
  • 2."Việc rút phép thông công khiến nhiều tín đồ cảm thấy lo lắng và không thoải mái."
  • 3."Sau khi bị rút phép thông công, anh ấy không còn được tham gia các nghi lễ trong nhà thờ."

Lưu ý khi sử dụng "rút phép thông công"

Lưu ý về danh từ

"rút phép thông công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rút phép thông công"

rút phép thông công là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hủy bỏ quyền chúc phúc hoặc quyền giao tiếp của một giáo sĩ hay người đại diện tôn giáo đối với một cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ: "Giáo xứ đã quyết định rút phép thông công của thành viên vì hành vi không phù hợp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này