rượu vào lời ra

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rượu vào lời ra (Danh từ)

Câu nói chỉ tình trạng khi người uống rượu trở nên mạnh dạn và nói năng bất chấp, thường là những điều khó nói khi bình thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua đi liên hoan, mọi người đều có chút rượu vào lời ra, kể cả những chuyện chưa từng chia sẻ."
  • 2."Bạn tôi rất ít nói, nhưng khi có rượu vào, cậu ấy bắt đầu chia sẻ nhiều điều thú vị."
  • 3."Rượu vào lời ra, ai cũng cười vì những câu nói hài hước không thể ngờ tới."

Lưu ý khi sử dụng "rượu vào lời ra"

Lưu ý về danh từ

"rượu vào lời ra" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rượu vào lời ra"

rượu vào lời ra là danh từ trong tiếng Việt. Câu nói chỉ tình trạng khi người uống rượu trở nên mạnh dạn và nói năng bất chấp, thường là những điều khó nói khi bình thường. Ví dụ: "Hôm qua đi liên hoan, mọi người đều có chút rượu vào lời ra, kể cả những chuyện chưa từng chia sẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này