Từ vựng chủ đề: Thực vật
Dưới đây là 31 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thực vật", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- anh túcCây thuốc phiện, một loại cây được biết đến với hoa đẹp và hạt chứa chất ma túy.
- ba gạcCây nhỡ thuộc họ trúc đào, có lá dài và nhọn, hoa hình ống với màu trắng hoặc hồng, và rễ của nó được dùng làm thuốc.
- ba soiCây thuộc họ thầu dầu, gỗ màu trắng, thường mọc hoang ở những nương rẫy đã bị bỏ hoang.
- ba đậuCây nhỡ thuộc họ thầu dầu, có lá hình trứng mọc so le, hoa mọc thành chùm ở đầu cành. Hạt cây này được dùng để chiết xuất dầu và làm thuốc tẩy.
- bao hoaBộ phận của hoa, bao gồm đài và tràng, có chức năng bao bọc nhị đực và nhị cái.
- bàngCây lớn với tán lá rộng, lá khi già có màu nâu đỏ, quả hình trứng dẹt, thường được trồng để tạo bóng mát.
- bèoCây sống nổi trên mặt nước, có nhiều loài khác nhau, thường được dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh.
- bèo cáiBèo có lá hình quạt giống như đầu ngón chân cái.
- bèo cámTên một loại thực vật thủy sinh thuộc họ bèo, thường xuất hiện ở ao, hồ, và có thể sử dụng làm thức ăn cho gia súc.
- bèo lục bìnhLoại bèo có cuống lá phồng lên thành phao nổi, với hoa màu tím hồng, thường mọc thành chùm ở ngọn.
- bèo mâyLoại cây thủy sinh có lá dẹt, mọc thành từng cụm, thường thấy ở ao, hồ và có thể sử dụng trong ẩm thực hoặc trang trí.
- bèo tâyTên gọi chung cho loại cây thủy sinh có lá nổi, thường gặp ở vùng nước ngọt.
- bèo tấmLoài bèo nhỏ, có lá hình tròn, thường tạo thành từng đám lấm tấm nổi trên mặt nước.
- bìmTừ viết tắt của bìm bìm, một loại dây leo thường thấy.
- bìm bìmCây leo có hoa hình phễu, thường có màu trắng hoặc tím xanh, thường mọc ở các bờ rào và vùng đất ẩm.
- bình địa ba đàoMột loại cây nhỏ, thường mọc ở vùng ẩm, có hoa màu vàng hoặc trắng, được dùng để trang trí.
- bạc máBạc má là một loại cây có chứa nhiều chất dinh dưỡng, thường được dùng trong các món ăn hoặc làm thuốc.
- bạch dươngCây lớn sống ở vùng ôn đới, với thân thẳng, có vỏ màu trắng và viền trắng xen kẽ.
- bạch phụ tửCây thuộc họ thầu dầu, có lá hình chân vịt và hoa màu đỏ hồng. Thường được trồng làm cây cảnh, hạt của cây có thể sử dụng làm thuốc tẩy giun.
- bạch tiềnCây leo thuộc họ với hoa lí, có lá mọc đối và rễ được sử dụng làm thuốc.
- bạch đànCây lớn có thân thẳng, gỗ thường có màu trắng, được trồng để tạo bóng mát và phát triển rừng. Lá của cây chứa tinh dầu, thường được sử dụng trong y học.
- bạch đồng nữCây nhỡ với lá mọc đối, lớn và có lông, hoa màu trắng, thường mọc thành cụm dày ở phần ngọn. Cành và lá của cây được sử dụng làm thuốc.
- bấcLõi xốp và nhẹ của một số loại cây.
- bầnCây lớn sống trong vùng nước lợ, có rễ phụ nhọn và xốp nhô lên khỏi mặt bùn.
- bầu nậmBầu có quả thắt eo ở giữa, hình dạng giống cái nậm. Khi quả già, vỏ trở thành gỗ và có thể được sử dụng làm đồ đựng nước.
- bọ mắmCây dại thuộc họ gai, có lá hình mũi giáo.
- bồ công anhCây thân cỏ thuộc họ cúc, mọc hoang, có hoa màu vàng, lá hình mũi mác, thường được sử dụng trong y học.
- bồ hònCây lớn thuộc họ vải và nhãn, có quả tròn, vị rất đắng, thường được sử dụng để giặt đồ thay cho xà phòng.
- bồ kếtCây lớn với thân và cành có gai dài, quả dẹp, thường được sử dụng để nấu nước gội đầu hoặc làm thuốc chữa bệnh.
- bồ quânCây nhỡ có thân có gai to, lá hình trái xoan với răng khía, quả chín có màu đỏ tím và có vị hơi chua.
- bời lờiCây mọc hoang với quả tròn nhỏ mọc thành chùm, có gỗ nhẹ và thớ đặc, thường được sử dụng để làm cột nhà.