Từ vựng chủ đề: Thời tiết
Dưới đây là 21 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thời tiết", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bão giôngBiểu thị sự phức tạp và dữ dội của thời tiết, tương tự như giông bão.
- bão rớtMưa, gió hoặc cơn bão nhỏ xảy ra ở ven các khu vực bão hoặc sau khi bão đã tan.
- bão tuyếtBão có tuyết, thường xảy ra ở các khu vực hàn đới.
- bão tốTình trạng thời tiết khắc nghiệt, thường liên quan đến bão táp.
- băngNước đông cứng tự nhiên ở những nơi có khí hậu lạnh.
- băng giáNước bị đông lại do thời tiết quá lạnh.
- bạch lộMột trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm, thường có sương mù, theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với khoảng ngày 8 tháng 9 dương lịch.
- bạt hơiKhó thở do gió thổi mạnh.
- bập bỗngTừ miêu tả sự biến động, thay đổi thất thường, không ổn định.
- áo bôngÁo rét dày có lớp bông chần bên trong, thường được may theo kiểu áo cánh.
- áo rétÁo được thiết kế để giữ ấm cho cơ thể trong thời tiết lạnh.
- áp thấpHiện tượng khí quyển tại một khu vực có áp suất không khí thấp hơn so với các vùng lân cận ở cùng độ cao.
- áp thấp nhiệt đớiÁp thấp xảy ra trong khu vực nhiệt đới, gây ra gió mạnh nhưng chưa đạt đến tốc độ của một cơn bão.
- âm âm u uMô tả trạng thái tối tăm, buồn bã, hoặc không rõ ràng, thường gây cảm giác u ám.
- ảm đạmKhông sáng sủa, mang lại cảm giác buồn bã.
- ấm a ấm ứCó nghĩa tương tự như 'ấm ứ' nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- ấm ápCó độ ấm và đem lại cảm giác thoải mái, dễ chịu.
- ấm ớChỉ trạng thái ẩm ướt, khó chịu do bên ngoài ảnh hưởng.
- ẩm thấpTừ miêu tả tình trạng ẩm ướt, do sự đọng lại của hơi nước (nói chung).
- ẩm xìuẨm ướt và mềm nhão.
- ẩm ướtTừ để chỉ trạng thái ẩm do sự thấm nước hoặc sự có mặt nhiều hơi nước.