Từ vựng chủ đề: Trẻ em
Dưới đây là 12 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Trẻ em", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biViên cứng hình cầu, thường được sử dụng trong trục quay của máy móc hoặc để làm đồ chơi cho trẻ em.
- bi daTừ địa phương chỉ một loại đồ chơi có hình dáng giống như viên bi.
- bi veViên bi được làm bằng thủy tinh, có nhiều màu sắc, thường được sử dụng làm đồ chơi.
- bán trú(trường học) tổ chức cho học sinh học tập và sinh hoạt tại trường suốt cả ngày, chỉ trở về nhà vào buổi tối.
- bé conĐứa bé, đứa trẻ.
- bé hạt tiêuCách nói chỉ những đứa trẻ nhỏ, thường là nghịch ngợm, đáng yêu.
- bé xé ra toHành động của trẻ nhỏ phá hỏng hoặc làm rách một vật gì đó, thường là khi chơi đùa.
- bêu nắng(trẻ em) phơi đầu trần dưới ánh nắng mặt trời.
- bì bà bì bõmCó nghĩa tương tự như 'bì bõm', nhưng nhấn mạnh vào mức độ nhiều và liên tiếp hơn.
- bò lê bò laDiễn tả hành động của trẻ em thiếu người chăm sóc, thường bò lê la dưới đất.
- bĩnh(Khẩu ngữ) Hành động đi tiêu không đúng chỗ (thường dùng để chỉ trẻ con).
- bập bênhĐồ chơi của trẻ em, gồm một tấm ván được đặt trên một trục ở giữa, cho phép trẻ ngồi ở hai đầu để nhún lên nhún xuống.