Từ vựng chủ đề: Thời gian
Dưới đây là 15 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thời gian", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba thángMột thuật ngữ đồng nghĩa với 'ba giăng'.
- ban ngàyKhoảng thời gian từ khi trời sáng đến khi trời tối; đối lập với ban đêm.
- ban nãyKhoảng thời gian vừa qua, cách đây không lâu.
- ban đêmKhoảng thời gian từ sau khi trời tối cho đến trước khi trời sáng; khác với ban ngày.
- bao giờBất kỳ lúc nào, bất kỳ khoảng thời gian nào.
- bao lâuBao lâu, chỉ khoảng thời gian.
- báo thứcTín hiệu thông báo đã đến giờ cần thức dậy.
- bây giờThời điểm hiện tại mà người nói đang đề cập đến.
- bấy chầy(Từ cũ, Văn chương) chỉ khoảng thời gian đã qua từ lâu.
- bấy chừTừ chỉ thời điểm trong quá khứ, tương đương với 'bấy giờ'.
- bấy giờKhoảng thời gian cụ thể được nhắc đến, có thể là trong quá khứ hoặc tương lai; nghĩa là khi ấy, lúc đó.
- bấy lâuKhoảng thời gian dài từ lúc đã đề cập cho tới hiện tại; bao lâu nay.
- bấy nayThể hiện một khoảng thời gian trước đây đến hiện tại, thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chưa thay đổi.
- bắt đầuHành động khởi đầu một công việc, quá trình hoặc trạng thái.
- âm lịchTên gọi phổ biến của âm dương lịch, được sử dụng rộng rãi trong quá khứ và vẫn còn phổ biến trong dân gian ngày nay.