Từ vựng chủ đề: Giao thông
Dưới đây là 16 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giao thông", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba gácXe ba gác là loại xe gỗ có hai bánh, được thiết kế với hai càng để người kéo, thường dùng để chở hàng hóa.
- barieMột loại rào chắn thường được sử dụng để kiểm soát lưu lượng xe cộ hoặc ngăn chặn truy cập vào một khu vực nhất định.
- biển báoBiển được đặt trên đường và tại các địa điểm công cộng để thông báo về các hạn chế hoặc đặc điểm của điều kiện giao thông hoặc trật tự công cộng.
- bánh láiBộ phận xoay dùng để điều khiển hướng di chuyển của phương tiện vận tải.
- bánh xeBộ phận của xe hoặc máy, có hình dạng tròn, quay quanh một trục để thực hiện chuyển động hoặc truyền chuyển động.
- bình bịch(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ mô tô.
- bô(Khẩu ngữ) thùng lớn bằng sắt thường đặt ở nơi công cộng để thu gom rác thải.
- bật đèn xanhChỉ việc cho phép hoặc xác nhận để bắt đầu một hành động nào đó, thường dùng trong tình huống giao thông.
- bắt bánhHành động nắm vào bánh xe và sử dụng sức để làm cho xe di chuyển.
- bẻ lái(Khẩu ngữ) Hành động điều khiển tay lái để hướng dẫn tàu thuyền, xe cộ đi theo một hướng mong muốn.
- bếnNơi quy định cho tàu thuyền, xe cộ dừng lại để hành khách lên xuống và xếp dỡ hàng hóa.
- bến tàuNơi để tàu đỗ và khách lên xuống tàu.
- bến xeBến dành cho xe dừng lại để đón trả hành khách hoặc bốc dỡ hàng hóa.
- ách tắcTình trạng tắc nghẽn, đình trệ trong quá trình thực hiện hoặc tiến triển.
- âu thuyềnThuyền được thiết kế với dạng hình cong, thường dùng để di chuyển trên sông, biển.
- ăn hàng(Khẩu ngữ) (tàu, xe) tiến hành nhận hàng hóa để vận chuyển tới địa điểm khác.