Từ vựng chủ đề: Đời sống
Dưới đây là 20 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Đời sống", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- anCó nghĩa là nghỉ ngơi, không bị kích thích, không lo lắng.
- an cư lạc nghiệpCụm từ chỉ việc định cư ổn định và tìm kiếm công việc để xây dựng cuộc sống bền vững.
- ba gácXe ba gác là loại xe gỗ có hai bánh, được thiết kế với hai càng để người kéo, thường dùng để chở hàng hóa.
- báo tangĐộng từ chỉ hành động thông báo tin buồn về sự qua đời của người thân trong gia đình.
- bát kếtGiày bát kết (từ cũ, thường dùng trong khẩu ngữ).
- bén ngót(Phương ngữ) dùng để miêu tả nét sắc và ngọt của một vật thể.
- bóc áo tháo càyHành động cởi bỏ áo hoặc tháo các vật dụng trên người, thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ chỉ ra việc giải phóng hoặc từ bỏ một điều gì đó.
- bẫy cò keBẫy được làm rất sơ sài, trước đây thường được sử dụng để bắt chó.
- bịtBọc quanh phía ngoài hoặc mép ngoài bằng chất liệu kim loại.
- bọ mátLoài côn trùng thuộc họ bọ, thường có đôi cánh và sống trong môi trường ẩm ướt.
- bồ các(Phương ngữ) có nghĩa là ác, tồi tệ.
- bộ hành(Từ cũ) hành động đi bộ.
- áo lótÁo mỏng, ngắn, thường được mặc bên trong để tạo sự thoải mái cho trang phục bên ngoài.
- áo mưaÁo được làm từ chất liệu không thấm nước, dùng để bảo vệ cơ thể khỏi mưa.
- ăn bơ làm biếngHành động ung dung, không làm gì, thường dùng để chỉ những người thích nghỉ ngơi, không muốn lao động.
- ăn dầm nằm dềCư trú hoặc ở lại tại một nơi nào đó trong thời gian dài mà không có kế hoạch rõ ràng.
- ăn tiền(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Nhận tiền công cho một công việc làm nào đó.
- ăn vayHành động vay mượn tiền hoặc tài sản từ người khác để trang trải cuộc sống khi gặp khó khăn.
- ăn đậm(Khẩu ngữ) có nghĩa là ăn nhiều, ăn no hoặc ăn uống thỏa thích.
- ầm ãCó âm thanh lớn và ồn ào, phát ra liên tục (nói khái quát).