Từ vựng chủ đề: Vật lý
Dưới đây là 9 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Vật lý", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ampereĐơn vị cơ bản dùng để đo cường độ dòng điện trong hệ thống đơn vị SI.
- bay hơiChỉ quá trình chất lỏng chuyển thành hơi ở lớp bề mặt.
- bán dẫn(máy móc, thiết bị) sử dụng transistor thay cho bóng đèn điện tử.
- bán kínhĐoạn thẳng nối từ tâm đến một điểm trên đường tròn hoặc trên mặt cầu; nửa đường kính.
- bật lò xoHành động làm cho một vật bằng lò xo nảy lên hoặc bật ra, thường diễn ra khi nhấn vào hoặc thả ra.
- bề mặtPhần giới hạn của một hình hoặc mặt ngoài tạo nên biên giới của một vật thể.
- ánh sángÁnh sáng là các sóng điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được phát ra từ nguồn sáng như mặt trời hoặc bóng đèn.
- áp suấtĐại lượng vật lý được xác định bằng áp lực tác động trên một đơn vị diện tích.
- áp điệnHiện tượng xuất hiện các điện tích trên bề mặt một số tinh thể khi chúng bị nén hoặc kéo căng.