Từ vựng chủ đề: Tâm trạng
Dưới đây là 13 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tâm trạng", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bào haoTừ cổ, diễn tả sự xót xa, không yên lòng.
- bình lặngThể hiện trạng thái yên tĩnh, êm đềm và không có xáo trộn.
- bình yên vô sựThể hiện trạng thái không có sự kiện xấu xảy ra, tình hình an toàn và yên ổn.
- bít bùngCó nghĩa giống như bịt bùng, thường chỉ tình trạng không rõ ràng, mờ mịt.
- bóc áo tháo càyHành động cởi bỏ áo hoặc tháo các vật dụng trên người, thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ chỉ ra việc giải phóng hoặc từ bỏ một điều gì đó.
- bơ phờCó vẻ ngoài lộ rõ trạng thái rất mệt mỏi, trông như mất hết sinh khí và sức lực.
- bạc bẽoMô tả một cảm giác, trạng thái buồn chán, thiếu sức sống hoặc không vui.
- bảnh mắtLà trạng thái hoặc cảm giác của đôi mắt khi vừa mới tỉnh dậy, thường thể hiện sự lờ đờ và chưa hoàn toàn tỉnh táo.
- bần thầnTừ diễn tả trạng thái uể oải, thiếu sức sống do mệt mỏi hoặc đang lo lắng, băn khoăn.
- bập bồngHơi giống với từ 'bập bềnh', chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng, không ổn định.
- bằng lặngÍt sử dụng, có nghĩa là phẳng lặng.
- âm uKhung cảnh thiếu ánh sáng tự nhiên, tạo cảm giác nặng nề và u ám.
- ăn đợi nằm chờCó nghĩa là chờ đợi, không hành động gì cả trong một thời gian dài.