Từ vựng chủ đề: Tiêu dùng
Dưới đây là 10 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tiêu dùng", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bách hoáTừ dùng để chỉ các mặt hàng tiêu dùng, chủ yếu là quần áo và đồ dùng hàng ngày (nói chung).
- bán chạyBán được nhiều và nhanh chóng vì có nhiều người mua.
- bán lẻHành động bán từng sản phẩm một cho người tiêu dùng, khác với hình thức bán buôn.
- bán trả dầnHình thức bán hàng cho phép người mua trả tiền dần theo thời gian, tương tự như bán trả góp.
- bán trả gópHình thức bán hàng mà người bán cho phép người mua trả tiền dần qua nhiều đợt, thường được sử dụng để khuyến khích việc mua sắm.
- bìa giả(Khẩu ngữ) Tình trạng hoặc hành vi giả mạo, thường trong bối cảnh giao dịch hoặc tiêu dùng.
- bóc tem(Khẩu ngữ) chỉ hành động lần đầu tiên sử dụng hàng hóa.
- bỏ rẻ(Khẩu ngữ) có nghĩa là tính toán tối thiểu hoặc ít nhất.
- ăn chắc mặc bềnChỉ những sản phẩm hoặc vật dụng có độ bền cao, được làm từ chất liệu chắc chắn và có thể sử dụng lâu dài.
- ăn chịuĂn nhưng phải chịu tiền, có nghĩa là chưa trả ngay được tiền cho bữa ăn đó.