Từ vựng chủ đề: Tâm lý xã hội
Dưới đây là 11 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tâm lý xã hội", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bao vâyHành động vây kín từ mọi phía để ngăn chặn hoặc làm cho ai đó bị cô lập.
- biến thiênSự biến đổi lớn diễn ra theo từng giai đoạn.
- bo boTên gọi phổ biến của cây ý dĩ.
- bài bạcHành động tham gia vào các trò chơi may rủi, tương tự như cờ bạc.
- bãi bể nương dâuMột câu thành ngữ diễn tả một tình huống có vẻ hỗn loạn, khó khăn, hoặc gặp phải nhiều trở ngại.
- bạc đãiĐối xử không công bằng, khinh thường với những người lẽ ra phải được tôn trọng.
- bại liệtBị suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng cử động do tổn thương thần kinh hoặc cơ (nói chung).
- bất tín nhiệmTình trạng không tin tưởng vào ai đó, thường do những hành động hoặc lời nói không đáng tin cậy.
- bệnh hoạnTrạng thái bị đau ốm, bệnh tật một cách tổng quát.
- bệnh sĩTừ dùng để chỉ sự sĩ diện một cách thái quá, thường gây phiền phức cho bản thân hoặc người khác.
- bới mócHành động moi ra những điều xấu của người khác để nói nhằm hạ thấp giá trị của họ.