Từ vựng chủ đề: An ninh
Dưới đây là 10 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "An ninh", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- an ninhTình trạng trật tự xã hội ổn định, không xảy ra rối loạn hay hỗn loạn.
- an-bomNgười có nhiệm vụ mang lại sự an toàn, bảo vệ cho người khác.
- barieMột loại rào chắn thường được sử dụng để kiểm soát lưu lượng xe cộ hoặc ngăn chặn truy cập vào một khu vực nhất định.
- bí sốSố được sử dụng thay cho tên thật nhằm giữ bí mật trong các hoạt động tình báo hoặc gián điệp.
- băng nhómNhóm người tổ chức hoạt động phạm tội như trộm cướp hay buôn lậu, thường có kẻ cầm đầu.
- bảo anSự an toàn và bảo vệ, thường liên quan đến các dịch vụ hoặc tổ chức giữ gìn trật tự và an ninh.
- bảo mậtGiữ kín thông tin không để lộ ra ngoài, đặc biệt là thông tin của nhà nước hoặc tổ chức.
- bảo vệBênh vực bằng lý lẽ để giữ vững một quan điểm hoặc ý kiến.
- bố phòngHành động bố trí lực lượng để đảm bảo phòng thủ.
- áp tảiĐi theo để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.