Từ vựng chủ đề: Văn hóa ẩm thực
Dưới đây là 15 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Văn hóa ẩm thực", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- beĐồ đựng rượu có bầu tròn, cổ dài, thường được làm từ sành hoặc sứ.
- bia chaiBia uống được được đóng trong chai.
- bánh quếBánh quế là một loại bánh mỏng, giòn, thường có hình dạng giống như chiếc trống, được làm từ bột gạo, đường và nước, thường có vị ngọt và thơm.
- bánh đa nemBánh đa được dùng để gói nem hoặc cuốn gỏi ăn sống, thường có hình tròn hoặc vuông, được làm từ bột gạo và tráng mỏng.
- bát chiết yêuBát có kích thước nhỏ hơn bát ô tô, miệng loe rộng, thắt nhỏ ở giữa, thường được sử dụng trong quá khứ.
- bát mẫuBát sứ có hình dáng trang trí bên ngoài, thường được làm theo một kiểu dáng nhất định.
- bát đànBát nông lòng, làm bằng đất nung thô có tráng men, thường được sử dụng trong thời xưa.
- bãPhần xác còn lại sau khi đã lấy hết chất nước cốt.
- bình thuỷTừ dùng trong phương ngữ để chỉ phích nước, một dụng cụ dùng để chứa nước.
- bình tíchTừ địa phương chỉ loại ấm tích, thường dùng để đựng nước.
- bíp tếtMón ăn kiểu Âu, được chế biến từ thịt bò nướng trong chảo, thường được phục vụ nguyên miếng.
- bễDụng cụ có ống để thổi không khí vào lò, giúp lửa bùng cháy mạnh hơn.
- âuĐồ đựng giống như cái ang, nhưng kích thước nhỏ hơn.
- ăn không ngồi rồiHành động ăn một cách không tự chủ, mải mê, thậm chí khi không có bàn hay ghế.
- ăn như mỏ khoétChỉ hành động ăn uống một cách tham lam, không biết chừng mực.