Từ vựng chủ đề: Từ vựng
Dưới đây là 10 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Từ vựng", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- asDùng để so sánh hoặc thể hiện cách thức, trạng thái tương tự giữa hai sự vật, sự việc.
- ban đầuKhoảng thời gian lúc mới bắt đầu, thời điểm khởi đầu.
- bản lềVị trí hoặc giai đoạn quan trọng trong quá trình chuyển tiếp hoặc kết nối.
- bận(Phương ngữ) chỉ một lần, một lượt.
- ào ạt(di chuyển) một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và dồn dập, thường trên một phạm vi rộng.
- átLàm cho che lấp hoặc bị đánh bạt đi bởi một tác động mạnh hơn.
- ăn bẫm(Khẩu ngữ) nhận được nhiều lợi ích, thường là từ những hành động không hợp pháp.
- ăn tuyết nằm sươngThể hiện việc sống lang thang, không có chỗ ở ổn định, thường chỉ những người nghèo khổ, khổ cực.
- ẩuChỉ tính chất, hành động làm việc một cách vội vàng, không cẩn thận.
- ắt hẳnTừ dùng để khẳng định một điều chắc chắn hơn, thể hiện sự tin tưởng vào việc sẽ xảy ra.