Từ vựng chủ đề: Tổ chức
Dưới đây là 9 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tổ chức", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ad hocTừ dùng để chỉ những điều hoặc giải pháp chỉ dành riêng cho một trường hợp cụ thể.
- ban bí thưTổ chức gồm một số bí thư đại diện cho ban chấp hành lãnh đạo công tác hàng ngày trong các chính đảng hoặc đoàn thể.
- ban bệ(Khẩu ngữ) các ban được thành lập để thực hiện một công việc nào đó, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- ban chấp hànhTập thể những người được đại hội của một tổ chức chính trị hoặc đoàn thể bầu ra để thực hiện nghị quyết của đại hội và lãnh đạo công việc trong thời gian giữa hai kỳ đại hội.
- bàySắp đặt hoặc tổ chức để tạo ra điều gì đó.
- bãi binhKhu vực dành cho các phương tiện cơ giới dừng đỗ, thường được sử dụng trong các cuộc huấn luyện quân sự hoặc các hoạt động thể thao.
- bản vịChế độ tiền tệ, thường chỉ việc sử dụng một loại tài sản như vàng hoặc bạc làm đơn vị tiêu chuẩn để định giá tiền tệ.
- bố tríSắp xếp theo một trật tự nhất định nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể.
- ấm ớ hội tềTình trạng không rõ ràng, không có tổ chức hoặc gây khó hiểu, thường được sử dụng để chỉ những cuộc họp không hiệu quả.