Từ vựng chủ đề: Hành chính
Dưới đây là 15 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Hành chính", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ban giám hiệuTập thể những người phụ trách lãnh đạo một trường học, với hiệu trưởng là người đứng đầu.
- ban ngànhHệ thống tổ chức và cơ quan chuyên môn của nhà nước, từ trung ương đến địa phương, nói chung.
- bangĐơn vị hành chính có tư cách quốc gia tự trị trong một số quốc gia theo chế độ liên bang.
- biên bảnBản ghi lại quá trình, đặc biệt là nội dung và kết quả của thảo luận (trong một cuộc họp, hội nghị).
- biểu mẫuMẫu thiết kế trên máy tính, dùng để nhập dữ liệu một cách chính xác.
- biệt pháiCử cán bộ đến công tác tại nơi khác hoặc đi công tác xa, tạm thời trong một khoảng thời gian, với nhiệm vụ không thuộc sự quản lý của cơ quan.
- bản chínhTài liệu hoặc đồ vật giống như bản gốc.
- bản saoVăn bản được sao chép nguyên vẹn từ bản gốc.
- bất hợp lệTừ chỉ sự không hợp lệ, không đúng quy định.
- bẩm báoHành động thông báo một thông tin, sự việc nào đó cho những người có thẩm quyền hoặc liên quan.
- bật đèn xanhChỉ việc cho phép hoặc xác nhận để bắt đầu một hành động nào đó, thường dùng trong tình huống giao thông.
- bắt ấnHành động ký tên, đóng dấu để xác nhận một văn bản hoặc quyết định.
- bố cáoThông báo công khai cho mọi người biết về một sự kiện quan trọng.
- bổ nhiệm(Trang trọng) Hành động mà người hoặc đơn vị có thẩm quyền chỉ định một người đảm nhận một chức vụ trong bộ máy lãnh đạo hoặc quản lý.
- bộ duyệtCơ quan hoặc tổ chức có trách nhiệm xem xét, kiểm tra và phê duyệt các văn bản, dự án hoặc quyết định.