tương khắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: tương khắc (Tính từ)
Có tính chất xung khắc, không hòa hợp với nhau.
- 1."Hai anh em tương khắc nhau."
- 2."Ý kiến của họ luôn tương khắc và không thể thống nhất."
- 3."Mối quan hệ giữa hai bên đang tương khắc rất rõ rệt."
Lưu ý khi sử dụng "tương khắc"
Lưu ý về tính từ
"tương khắc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tương khắc"
tương khắc là tính từ trong tiếng Việt. Có tính chất xung khắc, không hòa hợp với nhau. Ví dụ: "Hai anh em tương khắc nhau."
Từ liên quan
tương giao
(Từ cũ) hành động giao thiệp và kết thân với nhau.
tương hỗ
Từ diễn tả sự qua lại, hỗ trợ lẫn nhau giữa các bên.
tương hợp
(Từ phụ thuộc về ngữ pháp) có sự giống nhau về ngôi, số, cách với từ mà nó phụ thuộc vào, thể hiện sự liên hệ cú pháp giữa các từ trong ngữ và câu ở một số ngôn ngữ.
tương kiến
Từ cũ, ít dùng để chỉ hành động gặp gỡ hoặc trông thấy nhau.
tương kế tựu kế
Hành động chống lại một ai đó bằng cách dùng chính thủ đoạn của họ.
tương kị
Có tính chất kỵ nhau, không nên kết hợp với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.