tương kế tựu kế
Định nghĩa
Nghĩa 1: tương kế tựu kế (Động từ)
Hành động chống lại một ai đó bằng cách dùng chính thủ đoạn của họ.
- 1."Khi bị đối thủ chơi xấu, chúng ta cũng phải tương kế tựu kế để bảo vệ mình."
- 2."Cô ấy rất thông minh, luôn biết cách tương kế tựu kế khi gặp khó khăn."
- 3."Nếu anh ta tiếp tục đối xử tệ, tôi sẽ không ngần ngại tương kế tựu kế để đáp lại."
Nghĩa 2: tương kế tựu kế (Danh từ)
Một phương pháp phản công bằng cách dùng thủ đoạn của đối thủ.
- 1."Tương kế tựu kế là một chiến thuật thông minh trong kinh doanh."
- 2."Nhiều người sử dụng tương kế tựu kế để giải quyết mâu thuẫn trong công việc."
- 3."Bài học về tương kế tựu kế rất quan trọng để áp dụng trong cuộc sống hàng ngày."
Lưu ý khi sử dụng "tương kế tựu kế"
Lưu ý về động từ
"tương kế tựu kế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tương kế tựu kế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tương kế tựu kế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tương kế tựu kế"
tương kế tựu kế là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động chống lại một ai đó bằng cách dùng chính thủ đoạn của họ. Ví dụ: "Khi bị đối thủ chơi xấu, chúng ta cũng phải tương kế tựu kế để bảo vệ mình."
Từ liên quan
tương hợp
(Từ phụ thuộc về ngữ pháp) có sự giống nhau về ngôi, số, cách với từ mà nó phụ thuộc vào, thể hiện sự liên hệ cú pháp giữa các từ trong ngữ và câu ở một số ngôn ngữ.
tương khắc
Có tính chất xung khắc, không hòa hợp với nhau.
tương kiến
Từ cũ, ít dùng để chỉ hành động gặp gỡ hoặc trông thấy nhau.
tương kị
Có tính chất kỵ nhau, không nên kết hợp với nhau.
tương kỵ
Tương kỵ là một trạng thái hoặc tâm lý không thích, sợ hãi hoặc có thiện cảm đối với một người hay một nhóm người nào đó, thường được hình thành từ những trải nghiệm trong quá khứ.
tương lai
Thời điểm hoặc giai đoạn sống xảy ra sau hiện tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.