tương kị
Định nghĩa
Nghĩa 1: tương kị (Tính từ)
Có tính chất kỵ nhau, không nên kết hợp với nhau.
- 1."Hai vị thuốc này tương kị nhau."
- 2."Trong dinh dưỡng, một số thực phẩm có thể tương kị với nhau."
- 3."Khi phối hợp các nguyên liệu, cần lưu ý đến các chất tương kị."
Lưu ý khi sử dụng "tương kị"
Lưu ý về tính từ
"tương kị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tương kị"
tương kị là tính từ trong tiếng Việt. Có tính chất kỵ nhau, không nên kết hợp với nhau. Ví dụ: "Hai vị thuốc này tương kị nhau."
Từ liên quan
tương khắc
Có tính chất xung khắc, không hòa hợp với nhau.
tương kiến
Từ cũ, ít dùng để chỉ hành động gặp gỡ hoặc trông thấy nhau.
tương kế tựu kế
Hành động chống lại một ai đó bằng cách dùng chính thủ đoạn của họ.
tương kỵ
Tương kỵ là một trạng thái hoặc tâm lý không thích, sợ hãi hoặc có thiện cảm đối với một người hay một nhóm người nào đó, thường được hình thành từ những trải nghiệm trong quá khứ.
tương lai
Thời điểm hoặc giai đoạn sống xảy ra sau hiện tại.
tương lai học
Khoa học nghiên cứu, dự báo và dự đoán các xu hướng phát triển của xã hội trong tương lai dựa trên tình hình hiện tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.