tương kỵ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tương kỵ (Danh từ)
Tương kỵ là một trạng thái hoặc tâm lý không thích, sợ hãi hoặc có thiện cảm đối với một người hay một nhóm người nào đó, thường được hình thành từ những trải nghiệm trong quá khứ.
- 1."Tôi luôn có cảm giác tương kỵ với những người mà chưa bao giờ gặp mặt."
- 2."Quan hệ giữa hai gia đình trở nên căng thẳng vì tương kỵ từ lâu."
- 3."Không nên để tương kỵ cản trở tình bạn của chúng ta."
Nghĩa 2: tương kỵ (Động từ)
Tương kỵ cũng có thể được dùng để chỉ hành động thể hiện sự không thích hay không hòa hợp với ai đó.
- 1."Tôi cảm giác mình thường xuyên tương kỵ với đồng nghiệp trong nhóm."
- 2."Cô ấy không muốn tương kỵ, nhưng dường như không thể tránh khỏi điều đó."
- 3."Hãy cố gắng giao lưu nhiều hơn để không có sự tương kỵ trong lớp."
Lưu ý khi sử dụng "tương kỵ"
Lưu ý về động từ
"tương kỵ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tương kỵ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tương kỵ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tương kỵ"
tương kỵ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tương kỵ là một trạng thái hoặc tâm lý không thích, sợ hãi hoặc có thiện cảm đối với một người hay một nhóm người nào đó, thường được hình thành từ những trải nghiệm trong quá khứ. Ví dụ: "Tôi luôn có cảm giác tương kỵ với những người mà chưa bao giờ gặp mặt."
Từ liên quan
tương kiến
Từ cũ, ít dùng để chỉ hành động gặp gỡ hoặc trông thấy nhau.
tương kế tựu kế
Hành động chống lại một ai đó bằng cách dùng chính thủ đoạn của họ.
tương kị
Có tính chất kỵ nhau, không nên kết hợp với nhau.
tương lai
Thời điểm hoặc giai đoạn sống xảy ra sau hiện tại.
tương lai học
Khoa học nghiên cứu, dự báo và dự đoán các xu hướng phát triển của xã hội trong tương lai dựa trên tình hình hiện tại.
tương liên
Có mối quan hệ liên kết hoặc tương ứng với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.