tương lai
Định nghĩa
Nghĩa 1: tương lai (Danh từ)
Thời điểm hoặc giai đoạn sống xảy ra sau hiện tại.
- 1."Tính toán cho tương lai."
- 2."Lo lắng cho tương lai của con cái."
- 3."Tương lai nào cho chúng ta!"
- 4."Lo cho tương lai của các con."
- 5."Cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho tương lai nghề nghiệp."
Lưu ý khi sử dụng "tương lai"
Lưu ý về danh từ
"tương lai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tương lai"
tương lai là danh từ trong tiếng Việt. Thời điểm hoặc giai đoạn sống xảy ra sau hiện tại. Ví dụ: "Tính toán cho tương lai."
Từ liên quan
tương kế tựu kế
Hành động chống lại một ai đó bằng cách dùng chính thủ đoạn của họ.
tương kị
Có tính chất kỵ nhau, không nên kết hợp với nhau.
tương kỵ
Tương kỵ là một trạng thái hoặc tâm lý không thích, sợ hãi hoặc có thiện cảm đối với một người hay một nhóm người nào đó, thường được hình thành từ những trải nghiệm trong quá khứ.
tương lai học
Khoa học nghiên cứu, dự báo và dự đoán các xu hướng phát triển của xã hội trong tương lai dựa trên tình hình hiện tại.
tương liên
Có mối quan hệ liên kết hoặc tương ứng với nhau.
tương ngộ
(Cách sử dụng trong văn chương) Gặp mặt nhau, thường mang ý nghĩa thể hiện duyên phận hay sự định mệnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.